AC Sparta Praha
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Plzen

AC Sparta Praha vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 2-1 Plzen tại Czech Liga, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 3, hòa 3, Plzen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 9
Phong độ
LLWWW AC Sparta Praha
DWDLL Plzen
  1. 6' Sampson Dweh
  2. 42' Ángelo Preciado
  3. 45' Prince Kwabena Adu
  4. HT0-0
  5. 53' 0-1 M. Vydra · A. Memic
  6. 56' J. Mercado · P. Vydra 1-1
  7. 60' Asger Sørensen
  8. 64' J. Kuchta J. Zeleny
  9. 64' D. Visinsky P. Adu
  10. 76' Matěj Vydra
  11. 76' Matěj Vydra
  12. 78' V. Birmancevic11m 2-1
  13. 79' P. Kaderabek A. Preciado
  14. 79' M. Doski K. Spacil
  15. 79' M. Havel A. Memic
  16. 80' John Mercado
  17. 85' C. Kabongo S. Dweh
  18. 85' M. Valenta C. Souare
  19. 87' S. Eneme A. Rrahmani
  20. 87' M. Rynes J. Mercado
  21. FT2-1

Đội hình

AC Sparta Praha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Brian Priske Pedersen
  1. 1P. Vindahl 7.3
  2. 16E. Uchenna 6.6
  3. 27F. Panak 7.2
  4. 25A. Sorensen 6.9
  5. 17A. Preciado ▼ 79' 6.9
  6. 6K. Kairinen 7.7
  7. 26P. Vydra 6.6
  8. 30J. Zeleny ▼ 64' 6.9
  9. 7J. Mercado ▼ 87' 7.6
  10. 14V. Birmancevic 7.5
  11. 9A. Rrahmani ▼ 87' 6.3

Dự bị 11

  1. 44J. Surovcik
  2. 2M. Suchomel
  3. 3P. Kaderabek ▲ 79' 6.7
  4. 4J. Martinec
  5. 5S. Eneme ▲ 87' 6.6
  6. 10J. Kuchta ▲ 64' 6.3
  7. 11M. Rynes ▲ 87' 7.2
  8. 18L. Sadilek
  9. 19A. Sevinsky
  10. 28K. Milla
  11. 36G. Kuol
Plzen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Miroslav Koubek
  1. 23M. Jedlicka 7.9
  2. 22J. Paluska 6.5
  3. 40S. Dweh ▼ 85' 7.0
  4. 21V. Jemelka 7.3
  5. 99A. Memic ▼ 79' 6.6
  6. 19C. Souare ▼ 85' 6.5
  7. 6L. Cerv 6.9
  8. 5K. Spacil ▼ 79' 6.6
  9. 11M. Vydra 6.7
  10. 80P. Adu ▼ 64' 6.2
  11. 17R. Durosinmi 6.3

Dự bị 11

  1. 2L. Hejda
  2. 7C. Kabongo ▲ 85' 6.5
  3. 9D. Visinsky ▲ 64' 6.3
  4. 14M. Doski ▲ 79' 6.9
  5. 18T. Ladra
  6. 24M. Havel ▲ 79' 6.7
  7. 32M. Valenta ▲ 85' 6.3
  8. 72J. Bello
  9. 85A. Zeljkovic
  10. 13M. Tvrdon
  11. 44F. Wiegele

Thống kê

0311
221
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm12
9Trúng đích4
2Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
11Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
453Chuyền bóng267
367Chuyền chính xác191
81%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

55Trận đấu58
109Ghi được100
51Thủng lưới59
1.98Bàn thắng mỗi trận1.72
23Giữ sạch lưới23
35Trên 2.5 bàn29
65Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu