A. Irving

A. Irving

Tiền vệ · AC Sparta Praha

Mùa này A. Irving ghi 2 bàn và kiến tạo 2 sau 8 trận cho AC Sparta Praha.

26 · Sinh 13 tháng 5, 2000 · Scotland · 190 cm · 66 kg

Mùa này

2Bàn
2KT
518Phút
6.29Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
6 (3)
Chuyền chính xác
91%
Tranh chấp thắng
18 / 39

Sự nghiệp

A. Irving — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 AC Sparta Praha · Czech Liga 8 2 2 6.29
25/26 Scotland · Friendlies 1 0 0 7.00
24/25 Scotland · UEFA Nations League 0 0 0
23/24 SK Austria Klagenfurt (2007) · Giải vô địch bóng đá Áo 6 3 4 7.29
22/23 SK Austria Klagenfurt (2007) · Giải vô địch bóng đá Áo 34 6 6 6.96
21/22 Türkgücü-Ataspor · 3. Liga 24 1 0
20/21 Heart of Midlothian F.C. · Championship 27 3 0
19/20 Heart of Midlothian F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 27 2 1 6.65
18/19 Falkirk F.C. · Championship 19 0 0
17/18 Berwick Rangers F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 22 2 0
Trang trận đấu