Plzen vs AC Sparta Praha
Tỷ số chung cuộc: Plzen 4-0 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 4, hòa 3, AC Sparta Praha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Doosan Arena, Pilsner
- Phong độ
- DWDLL Plzen
- LLWWW AC Sparta Praha
- 25' Cadu
- 45'+3 Ladislav Krejčí
- 45' Lukáš Sadílek
- 45' T. Chorý 1-0
- HT1-0
- 49' C. Souaré 2-0
- 52' Ladislav Krejčí
- 52' Ladislav Krejčí
- 56' Sampson Dweh
- 57' ▲ V. Birmančević ▼ L. Haraslín
- 57' ▲ J. Kuchta ▼ A. Karabec
- 58' ▲ K. Kairinen ▼ V. Olatunji
- 58' ▲ J. Mejdr ▼ T. Wiesner
- 59' Jan Mejdr
- 61' P. Šulc · L. Červ 3-0
- 65' ▲ J. Kopic ▼ Cadu
- 70' T. Chorý · C. Souaré 4-0
- 72' ▲ P. Vydra ▼ L. Sadílek
- 73' Pavel Šulc
- 77' ▲ M. Vydra ▼ T. Chorý
- 78' ▲ I. Traoré ▼ L. Kalvach
- 89' ▲ J. Kliment ▼ P. Šulc
- 89' ▲ L. Hejda ▼ L. Červ
- 90'+3 Cheick Souare
- 90' Kaan Kairinen
- FT4-0
Đội hình
- 16M. Jedlička 7.2
- 40S. Dweh 7.2
- 3R. Hranáč 7.3
- 21V. Jemelka 7.3
- 22Cadu ▼ 65' 6.3
- 6L. Červ ⇢ ▼ 89' 7.6
- 23L. Kalvach ▼ 78' 7.2
- 32M. Valenta 7.2
- 19C. Souaré ⚽ ⇢ 8.5
- 31P. Šulc ⚽ ▼ 89' 7.2
- 15T. Chorý ⚽2 ▼ 77' 8.9
Dự bị 11
- 10J. Kopic ▲ 65' 7.3
- 11M. Vydra ▲ 77' 6.3
- 12I. Traoré ▲ 78' 6.7
- 9J. Kliment ▲ 89'
- 2L. Hejda ▲ 89'
- 24M. Havel
- 14R. Řezník
- 5J. Paluska
- 30V. Baier
- 93I. Metsoko
- 18J. Mosquera
- 1P. Vindahl 6.2
- 41M. Vitík 6.2
- 27F. Panák 6.9
- 37L. Krejčí 5.7
- 28T. Wiesner ▼ 58' 6.3
- 18L. Sadílek ▼ 72' 6.2
- 20Q. Laçi 6.7
- 32M. Ryneš 6.9
- 10A. Karabec ▼ 57' 6.6
- 7V. Olatunji ▼ 58' 6.5
- 22L. Haraslín ▼ 57' 6.5
Dự bị 11
- 14V. Birmančević ▲ 57' 6.7
- 9J. Kuchta ▲ 57' 6.3
- 6K. Kairinen ▲ 58' 6.2
- 19J. Mejdr ▲ 58' 6.5
- 26P. Vydra ▲ 72' 6.3
- 29M. Ševčík
- 24V. Vorel
- 44J. Surovčík
- 4M. Solbakken
- 30J. Zelený
- 11I. Tuci
Thống kê
04⚑7
⚑251
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm4
8Trúng đích1
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
492Chuyền bóng345
417Chuyền chính xác271
85%Chính xác chuyền79%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
67Trận đấu61
163Ghi được132
59Thủng lưới70
2.43Bàn thắng mỗi trận2.16
30Giữ sạch lưới21
40Trên 2.5 bàn40
89Hiệp hai64