AC Sparta Praha vs Plzen
Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 1-1 Plzen tại Czech Liga, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 3, hòa 3, Plzen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- epet ARENA, Praha
- Phong độ
- LLWWW AC Sparta Praha
- DWDLL Plzen
- 45'+1 J. Zelený · L. Krejčí 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Hranáč ▼ J. Mosquera
- 46' ▲ T. Chorý ▼ I. Metsoko
- 51' Lukáš Hejda
- 61' ▲ A. Karabec ▼ L. Haraslín
- 62' ▲ J. Kliment ▼ E. Jirka
- 71' 1-1 T. Chorý · Cadu
- 72' ▲ V. Olatunji ▼ J. Kuchta
- 78' ▲ J. Pešek ▼ M. Ryneš
- 78' ▲ P. Vydra ▼ L. Sadílek
- 78' ▲ F. Panák ▼ L. Krejčí
- 81' Ángelo Preciado
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Vindahl 7.5
- 2Á. Preciado 7.7
- 41M. Vitík 6.6
- 37L. Krejčí ⇢ ▼ 78' 7.2
- 30J. Zelený ⚽ 7.7
- 32M. Ryneš ▼ 78' 7.2
- 14V. Birmančević 7.3
- 18L. Sadílek ▼ 78' 7.2
- 4M. Solbakken 7.0
- 22L. Haraslín ▼ 61' 6.9
- 9J. Kuchta ▼ 72' 6.3
Dự bị 11
- 10A. Karabec ▲ 61' 6.7
- 7V. Olatunji ▲ 72' 6.3
- 21J. Pešek ▲ 78' 6.6
- 26P. Vydra ▲ 78' 6.7
- 27F. Panák ▲ 78' 6.2
- 11I. Tuci
- 24V. Vorel
- 29M. Ševčík
- 19J. Mejdr
- 20Q. Laçi
- 8D. Pavelka
- 16M. Jedlička 7.7
- 2L. Hejda 7.0
- 24M. Havel 6.9
- 40S. Dweh 6.9
- 22Cadu ⇢ 6.6
- 6L. Červ 7.9
- 23L. Kalvach 6.9
- 18J. Mosquera ▼ 46' 6.6
- 33E. Jirka ▼ 62' 6.9
- 11M. Vydra 7.2
- 93I. Metsoko ▼ 46' 6.7
Dự bị 6
- 3R. Hranáč ▲ 46' 6.7
- 15T. Chorý ⚽ ▲ 46' 7.2
- 9J. Kliment ▲ 62' 6.9
- 12I. Traoré
- 13M. Tvrdoň
- 14R. Řezník
Thống kê
01⚑6
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm14
6Trúng đích6
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị0
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
5Cứu thua5
431Chuyền bóng399
345Chuyền chính xác327
80%Chính xác chuyền82%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
61Trận đấu67
132Ghi được163
70Thủng lưới59
2.16Bàn thắng mỗi trận2.43
21Giữ sạch lưới30
40Trên 2.5 bàn40
64Hiệp hai89