Teplice
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Baník Ostrava

Teplice vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: Teplice 2-1 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 3, hòa 1, FC Baník Ostrava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Group · Vòng 2
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LWWWL Teplice
WWLLL FC Baník Ostrava
  1. 22' Lukáš Mareček
  2. 33' L. Marecek · D. Vecerka 1-0
  3. 36' J. Auta · M. Kozak 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' J. Svanda J. Auta
  6. 60' P. Kodes D. Marecek
  7. 60' V. Sinyavskiy D. Holzer
  8. 61' D. Owusu V. Jurecka
  9. 65' 2-1 M. Frydrych · S. Plavsic
  10. 70' F. Sancl D. Planka
  11. 76' Petr Kodes
  12. 80' M. Naprstek M. Bilek
  13. 84' J. Pira A. Gning
  14. 84' M. Havran S. Plavsic
  15. 90'+1 M. Pulkrab M. Kozak
  16. FT2-1

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Zdenko Frtala
  1. 29M. Trmal 6.3
  2. 34N. Audinis 6.9
  3. 17D. Halinsky 6.3
  4. 28D. Vecerka 7.5
  5. 35M. Radosta 6.5
  6. 6M. Bilek ▼ 80' 6.3
  7. 23L. Marecek 6.7
  8. 25M. Riznic 7.3
  9. 37D. Marecek ▼ 60' 6.5
  10. 46J. Auta ▼ 46' 7.6
  11. 11M. Kozak ▼ 90' 6.3

Dự bị 11

  1. 33R. Ludha
  2. 31K. Lichtenberg
  3. 22L. Takacs
  4. 16P. Kodes ▲ 60' 6.7
  5. 3J. Svanda ▲ 46' 6.7
  6. 27B. Nyarko
  7. 18E. Fully
  8. 10M. Pulkrab ▲ 90'
  9. 8J. Fortelny
  10. 12M. Naprstek ▲ 80' 6.9
  11. 5J. Jakubko
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Josef Dvornik
  1. 23M. Jedlicka 6.2
  2. 17M. Frydrych 8.2
  3. 5J. Boula 6.9
  4. 6K. Pojezny 6.0
  5. 34A. Bewene 7.2
  6. 55A. Musak 6.9
  7. 18D. Planka ▼ 70' 6.3
  8. 95D. Holzer ▼ 60' 6.6
  9. 10S. Plavsic ▼ 84' 7.9
  10. 15V. Jurecka ▼ 61' 6.2
  11. 12A. Gning ▼ 84' 6.2

Dự bị 10

  1. 1V. Budinsky
  2. 77L. Almasi
  3. 9D. Buchta
  4. 25D. Owusu ▲ 61' 7.0
  5. 3H. Kante
  6. 99V. Sinyavskiy ▲ 60' 6.9
  7. 20P. Ortiz
  8. 19F. Sancl ▲ 70' 6.3
  9. 29J. Pira ▲ 84' 6.5
  10. 2M. Havran ▲ 84' 6.6

Thống kê

026
500
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm17
2Trúng đích4
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
6Phạt góc5
0Việt vị4
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
3Cứu thua0
-0.22Bàn thắng ngăn chặn-0.22
236Chuyền bóng379
150Chuyền chính xác307
64%Chính xác chuyền81%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu54
48Ghi được67
49Thủng lưới79
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu