Teplice
0 : 5
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Baník Ostrava

Teplice vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: Teplice 0-5 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 3, hòa 1, FC Baník Ostrava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 18
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Trọng tài
O. Berka
Phong độ
LWWWL Teplice
WWLLL FC Baník Ostrava
  1. 18' Jan Juroska
  2. 39' N. Kuzmanovič D. Buchta
  3. HT0-0
  4. 51' 0-1 J. Klíma · Cadu
  5. 63' 0-2 Cadu · J. Klíma
  6. 69' J. Boula R. Mišković
  7. 69' M. Tijani J. Klíma
  8. 70' M. Radosta M. Hybš
  9. 71' B. Sy T. Vachoušek
  10. 77' Š. Chaloupek J. Knapík
  11. 79' 0-3 F. Kaloč · J. Juroška
  12. 83' 0-4 J. Boula · S. Plavšić
  13. 84' A. Čičovský L. Mareček
  14. 84' D. Procházka L. Kodad
  15. 86' M. Šín S. Plavšić
  16. 87' P. Jaroň Cadu
  17. 90'+3 0-5 D. Lischka · M. Tijani
  18. FT0-5

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Jarošík
  1. 30T. Grigar
  2. 18N. Mićević
  3. 28J. Knapík ▼ 77'
  4. 7M. Hybš ▼ 70'
  5. 16A. Hyčka
  6. 6L. Kodad ▼ 84'
  7. 23L. Mareček ▼ 84'
  8. 26J. Urbanec
  9. 27T. Kučera
  10. 20D. Trubač
  11. 14T. Vachoušek ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 35M. Radosta ▲ 70'
  2. 10B. Sy ▲ 71'
  3. 4Š. Chaloupek ▲ 77'
  4. 21A. Čičovský ▲ 84'
  5. 24D. Procházka ▲ 84'
  6. 44S. Dramé
  7. 72F. Mucha
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hapal
  1. 16J. Laštůvka
  2. 19D. Lischka
  3. 20Cadu ▼ 87'
  4. 7K. Pojezný
  5. 33E. Šehić
  6. 22F. Kaloč
  7. 24J. Juroška
  8. 8S. Plavšić ▼ 86'
  9. 18R. Mišković ▼ 69'
  10. 9D. Buchta ▼ 39'
  11. 21J. Klíma ▼ 69'

Dự bị 10

  1. 11N. Kuzmanovič ▲ 39'
  2. 5J. Boula ▲ 69'
  3. 26M. Tijani ▲ 69'
  4. 10M. Šín ▲ 86'
  5. 14P. Jaroň ▲ 87'
  6. 13D. Smékal
  7. 25J. Fleišman
  8. 1M. Hrubý
  9. 17M. Frydrych
  10. 3M. Sanneh

Thống kê

008
510
11Dứt điểm12
6Trúng đích9
1Chệch đích2
4Bị chặn1
8Phạt góc5
1Việt vị1
5Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu48
61Ghi được77
83Thủng lưới67
1.39Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu