Teplice
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Baník Ostrava

Teplice vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: Teplice 2-3 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 3, hòa 1, FC Baník Ostrava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 9
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LWWWL Teplice
WWLLL FC Baník Ostrava
  1. 23' Y. Tsykalo D. Danihel
  2. 34' A. Gning 1-0
  3. 36' Yehor Tsykalo
  4. 37' 1-1 D. Buchta
  5. HT1-1
  6. 52' 1-2 K. Pojezný · P. Kpozo
  7. 54' Ludek Nemecek
  8. 56' Lukáš Mareček
  9. 59' F. Havelka D. Trubač
  10. 59' F. Horský J. Emmer
  11. 65' 1-3 Ewerton · J. Boula
  12. 74' J. Klíma A. Tanko
  13. 75' R. Čerepkai Mohamed Yasser
  14. 75' R. Sedláček L. Mareček
  15. 82' D. Holzer D. Buchta
  16. 83' Jiří Klíma
  17. 88' M. Frydrych M. Šín
  18. 90'+3 Y. Tsykalo · R. Sedláček 2-3
  19. FT2-3

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Z. Frťala
  1. 1L. Němeček 6.3
  2. 23L. Mareček ▼ 75' 6.6
  3. 27O. Kričfaluši 6.6
  4. 54D. Danihel ▼ 23' 6.6
  5. 6M. Bílek 7.0
  6. 20D. Trubač ▼ 59' 6.2
  7. 19R. Jukl 6.9
  8. 26J. Urbanec 6.5
  9. 21J. Emmer ▼ 59' 7.0
  10. 12Mohamed Yasser ▼ 75' 7.0
  11. 25A. Gning 7.3

Dự bị 8

  1. 16Y. Tsykalo ▲ 23' 6.9
  2. 11F. Havelka ▲ 59' 6.5
  3. 10F. Horský ▲ 59' 6.3
  4. 17R. Čerepkai ▲ 75' 6.3
  5. 13R. Sedláček ▲ 75' 7.0
  6. 14T. Vachoušek
  7. 33R. Ludha
  8. 35M. Radosta
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hapal
  1. 35J. Markovič 7.3
  2. 24J. Juroška 6.2
  3. 7K. Pojezný 7.2
  4. 37M. Chaluš 6.9
  5. 15P. Kpozo 6.7
  6. 5J. Boula 7.3
  7. 12T. Rigo 6.6
  8. 9D. Buchta ▼ 82' 7.2
  9. 10M. Šín ▼ 88' 6.9
  10. 32Ewerton 8.2
  11. 20A. Tanko ▼ 74' 6.6

Dự bị 10

  1. 21J. Klíma ▲ 74' 6.3
  2. 95D. Holzer ▲ 82' 6.2
  3. 17M. Frydrych ▲ 88' 6.2
  4. 30D. Holec
  5. 66M. Rusnák
  6. 28F. Kubala
  7. 6M. Fukala
  8. 23I. Fomba
  9. 13S. Grygar
  10. 2U. Aririerisim

Thống kê

034
710
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm12
7Trúng đích5
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
4Phạt góc7
1Việt vị0
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua5
286Chuyền bóng461
196Chuyền chính xác374
69%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu56
67Ghi được95
52Thủng lưới59
1.46Bàn thắng mỗi trận1.7
16Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn31
44Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu