Teplice
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Baník Ostrava

Teplice vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-0 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 3, hòa 1, FC Baník Ostrava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 16
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LWWWL Teplice
WWLLL FC Baník Ostrava
  1. 6' Lukáš Mareček
  2. 12' Matej Riznič
  3. 13' M. Bilek11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' J. Pira P. Jaron
  6. 46' A. Munksgaard E. Sehic
  7. 62' Matej Pulkrab
  8. 64' Daniel Mareček
  9. 66' D. Owusu A. Musak
  10. 72' M. Kohut D. Buchta
  11. 73' J. Svanda M. Riznic
  12. 73' M. Kozak J. Auta
  13. 73' N. Audinis L. Takacs
  14. 74' Matyáš Kozák
  15. 83' S. Drozd A. Bewene
  16. 84' R. Jukl D. Marecek
  17. 90'+6 Michal Frydrych
  18. 90'+2 Dennis Owusu
  19. 90' L. Krejci M. Pulkrab
  20. FT1-0

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Zdenko Frtala
  1. 29M. Trmal 7.2
  2. 22L. Takacs ▼ 73' 7.3
  3. 17D. Halinsky 7.0
  4. 28D. Vecerka 6.3
  5. 35M. Radosta 7.7
  6. 6M. Bilek 7.0
  7. 23L. Marecek 6.5
  8. 25M. Riznic ▼ 73' 7.2
  9. 10M. Pulkrab ▼ 90' 6.9
  10. 37D. Marecek ▼ 84' 6.3
  11. 46J. Auta ▼ 73' 7.0

Dự bị 11

  1. 33R. Ludha
  2. 3J. Svanda ▲ 73' 6.3
  3. 5J. Jakubko
  4. 8J. Fortelny
  5. 11M. Kozak ▲ 73' 6.2
  6. 12M. Naprstek
  7. 14L. Krejci ▲ 90' 6.3
  8. 19R. Jukl ▲ 84' 6.7
  9. 21J. Emmer
  10. 27B. Nyarko
  11. 34N. Audinis ▲ 73' 6.6
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tomas Galasek
  1. 30D. Holec 8.2
  2. 34A. Bewene ▼ 83' 6.5
  3. 17M. Frydrych 6.9
  4. 37M. Chalus 6.6
  5. 44E. Sehic ▼ 46' 6.5
  6. 80O. Kricfalusi 6.3
  7. 5J. Boula 6.9
  8. 9D. Buchta ▼ 72' 5.9
  9. 55A. Musak ▼ 66' 6.9
  10. 18D. Planka 7.0
  11. 14P. Jaron ▼ 46' 6.2

Dự bị 11

  1. 4C. Tiehi
  2. 8C. Frydek
  3. 19D. Lischka
  4. 21M. Kohut ▲ 72' 6.3
  5. 22T. Zlatohlavek
  6. 25D. Owusu ▲ 66' 6.7
  7. 29J. Pira ▲ 46' 6.3
  8. 31A. Munksgaard ▲ 46' 7.2
  9. 66M. Rusnak
  10. 72S. Drozd ▲ 83' 6.2
  11. 1V. Budinsky

Thống kê

040
720
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm19
3Trúng đích1
3Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn7
0Phạt góc7
2Việt vị0
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Cứu thua3
270Chuyền bóng557
189Chuyền chính xác452
70%Chính xác chuyền81%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu54
48Ghi được67
49Thủng lưới79
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu