FC Baník Ostrava vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 2-1 Teplice tại Czech Liga, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 6, hòa 1, Teplice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
- Trọng tài
- J. Petřík
- Phong độ
- WWLLL FC Baník Ostrava
- LWWWL Teplice
- 31' ▲ M. Radosta ▼ A. Hyčka
- HT0-0
- 46' ▲ S. Dramé ▼ J. Knapík
- 56' L. Almási · J. Fleišman 1-0
- 59' ▲ Mohamed Yasser ▼ F. Žák
- 60' ▲ L. Kodad ▼ J. Urbanec
- 60' S. Plavšić · Cadu 2-0
- 68' Ladislav Kodad
- 69' ▲ D. Buchta ▼ Cadu
- 72' ▲ B. Sy ▼ D. Fila
- 79' ▲ N. Kuzmanovič ▼ L. Almási
- 80' ▲ R. Mišković ▼ E. Bitri
- 89' 2-1 D. Trubač11m
- 90' ▲ P. Jaroň ▼ S. Plavšić
- FT2-1
Đội hình
- 30J. Letáček
- 24J. Juroška
- 96E. Bitri ▼ 80'
- 7K. Pojezný
- 25J. Fleišman
- 20Cadu ▼ 69'
- 34P. Měkota
- 22F. Kaloč
- 8S. Plavšić ▼ 90'
- 99L. Almási ▼ 79'
- 26M. Tijani
Dự bị 9
- 9D. Buchta ▲ 69'
- 11N. Kuzmanovič ▲ 79'
- 18R. Mišković ▲ 80'
- 14P. Jaroň ▲ 90'
- 3M. Sanneh
- 16J. Laštůvka
- 1M. Hrubý
- 13D. Smékal
- 23J. Svozil
- 72F. Mucha
- 28J. Knapík ▼ 46'
- 4Š. Chaloupek
- 18N. Mićević
- 16A. Hyčka ▼ 31'
- 19R. Jukl
- 27T. Kučera
- 20D. Trubač
- 26J. Urbanec ▼ 60'
- 11F. Žák ▼ 59'
- 15D. Fila ▼ 72'
Dự bị 6
- 35M. Radosta ▲ 31'
- 44S. Dramé ▲ 46'
- 12Mohamed Yasser ▲ 59'
- 6L. Kodad ▲ 60'
- 10B. Sy ▲ 72'
- 30T. Grigar
Thống kê
00⚑4
⚑210
14Dứt điểm9
8Trúng đích4
5Chệch đích5
4Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi21
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu44
77Ghi được61
67Thủng lưới83
1.6Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai31