FC Baník Ostrava
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Teplice

FC Baník Ostrava vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 1-1 Teplice tại Czech Liga, 17 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 6, hòa 1, Teplice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 2
Phong độ
WWLLL FC Baník Ostrava
WWWLW Teplice
  1. 22' D. Lischka · G. Kornezos 1-0
  2. 25' C. Tiehi J. Boula
  3. 25' D. Buchta T. Rigo
  4. 25' M. Chalus G. Kornezos
  5. 25' C. Frydek M. Sin
  6. 25' Y. Tsykalo M. Pulkrab
  7. HT1-0
  8. 62' M. Naprstek D. Trubac
  9. 62' J. Auta L. Krejci
  10. 71' John Auta
  11. 71' D. Latal D. Owusu
  12. 74' J. Svanda M. Radosta
  13. 74' M. Kozak
  14. 76' David Buchta
  15. 81' L. Almasi T. Zlatohlavek
  16. 84' 1-1 M. Bilek11m
  17. 87' D. Holzer P. Kpozo
  18. 87' M. Rusnak A. Munksgaard
  19. 87' L. Marecek M. Bilek
  20. FT1-1

Đội hình

FC Baník Ostrava Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pavel Hapal
  1. 30D. Holec 7.3
  2. 99G. Kornezos ▼ 25' 6.3
  3. 19D. Lischka 7.9
  4. 6K. Pojezny 6.7
  5. 31A. Munksgaard ▼ 87' 6.3
  6. 5J. Boula ▼ 25' 6.7
  7. 15P. Kpozo ▼ 87' 6.7
  8. 10M. Sin ▼ 25' 6.7
  9. 22T. Zlatohlavek ▼ 81' 7.0
  10. 25D. Owusu ▼ 71' 7.3
  11. 12T. Rigo ▼ 25'

Dự bị 16

  1. 4C. Tiehi ▲ 25' 5.9
  2. 9D. Buchta ▲ 25' 6.5
  3. 11D. Latal ▲ 71' 6.5
  4. 17M. Frydrych
  5. 33E. Prekop
  6. 37M. Chalus ▲ 25' 7.3
  7. 42J. Micek
  8. 44E. Sehic
  9. 77L. Almasi ▲ 81' 6.7
  10. 95D. Holzer ▲ 87' 6.9
  11. 1V. Budinsky
  12. 8C. Frydek ▲ 25' 6.9
  13. 2M. Havran
  14. 3E. Ogbu
  15. 29J. Pira
  16. 66M. Rusnak ▲ 87' 6.6
Teplice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Zdenko Frťala
  1. 29M. Trmal 7.9
  2. 34N. Audinis 6.9
  3. 17D. Halinsky 7.2
  4. 28D. Vecerka 6.2
  5. 35M. Radosta ▼ 74' 6.2
  6. 19R. Jukl 6.6
  7. 6M. Bilek ▼ 87' 7.6
  8. 25M. Riznic 6.9
  9. 10M. Pulkrab ▼ 25' 7.2
  10. 20D. Trubac ▼ 62' 6.2
  11. 14L. Krejci ▼ 62' 7.0

Dự bị 11

  1. 3J. Svanda ▲ 74' 6.6
  2. 7M. Beranek
  3. 11M. Kozak ▲ 74' 6.3
  4. 12M. Naprstek ▲ 62' 6.9
  5. 16Y. Tsykalo ▲ 25' 6.7
  6. 24P. Svatek
  7. 46J. Auta ▲ 62' 6.9
  8. 33R. Ludha
  9. 23L. Marecek ▲ 87'
  10. 26D. Danihel
  11. 60M. Kriz

Thống kê

017
410
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm7
7Trúng đích5
1Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
7Phạt góc4
3Việt vị5
20Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
370Chuyền bóng367
268Chuyền chính xác270
72%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu40
67Ghi được48
79Thủng lưới49
1.24Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu