FC Baník Ostrava
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Teplice

FC Baník Ostrava vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 4-1 Teplice tại Czech Liga, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 6, hòa 1, Teplice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 26
Sân vận động
Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
Phong độ
WWLLL FC Baník Ostrava
WWWLW Teplice
  1. 6' A. Tanko 1-0
  2. 22' M. Rusnák · J. Boula 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' R. Čerepkai R. Jukl
  5. 50' M. Bílek J. Urbanec
  6. 51' Ewerton · D. Buchta 3-0
  7. 70' F. Kubala A. Tanko
  8. 73' Josef Svanda
  9. 73' M. Vachoušek Mohamed Yasser
  10. 73' S. Bednár D. Trubač
  11. 74' N. Audinis O. Kričfaluši
  12. 76' 3-1 N. Audinis · M. Bílek
  13. 81' Q. Adediran J. Klíma
  14. 81' P. Kpozo D. Buchta
  15. 84' Michal Frydrych
  16. 88' Q. Adediran 4-1
  17. 89' S. Grygar M. Šín
  18. 90'+2 Matúš Rusnák
  19. FT4-1

Đội hình

FC Baník Ostrava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hapal
  1. 30J. Letáček 8.6
  2. 21J. Klíma ▼ 81' 6.9
  3. 26F. Blažek 7.2
  4. 19D. Lischka 7.0
  5. 17M. Frydrych 7.2
  6. 5J. Boula 7.5
  7. 66M. Rusnák 7.7
  8. 9D. Buchta ▼ 81' 6.7
  9. 10M. Šín ▼ 89' 6.9
  10. 32Ewerton 8.3
  11. 20A. Tanko ▼ 70' 7.0

Dự bị 10

  1. 28F. Kubala ▲ 70' 6.7
  2. 8Q. Adediran ▲ 81' 7.0
  3. 15P. Kpozo ▲ 81' 6.7
  4. 13S. Grygar ▲ 89'
  5. 7K. Pojezný
  6. 35J. Markovič
  7. 11E. Šehić
  8. 24J. Juroška
  9. 4R. Mišković
  10. 77Gigli Ndefe
Teplice Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Z. Frťala
  1. 33R. Ludha 6.3
  2. 27O. Kričfaluši ▼ 74' 7.7
  3. 4Š. Chaloupek 6.6
  4. 18N. Mićević 6.3
  5. 3J. Švanda 6.5
  6. 21J. Křišťan 6.6
  7. 20D. Trubač ▼ 73' 6.9
  8. 19R. Jukl ▼ 46' 6.3
  9. 26J. Urbanec ▼ 50' 6.9
  10. 12Mohamed Yasser ▼ 73' 6.9
  11. 7D. Fila 7.0

Dự bị 7

  1. 17R. Čerepkai ▲ 46' 6.9
  2. 6M. Bílek ▲ 50' 7.3
  3. 55M. Vachoušek ▲ 73' 6.6
  4. 29S. Bednár ▲ 73' 6.3
  5. 59N. Audinis ▲ 74' 7.2
  6. 30T. Grigar
  7. 54P. Hrdlička

Thống kê

016
1110
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm20
7Trúng đích9
3Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn6
6Phạt góc11
2Việt vị4
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
8Cứu thua3
453Chuyền bóng293
358Chuyền chính xác212
79%Chính xác chuyền72%
2.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu42
88Ghi được53
55Thủng lưới58
1.76Bàn thắng mỗi trận1.26
18Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn21
56Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu