FC Baník Ostrava vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 2-0 Teplice tại Czech Liga, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 6, hòa 1, Teplice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 23
- Sân vận động
- Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
- Phong độ
- WWLLL FC Baník Ostrava
- WWWLW Teplice
- 9' ▲ M. Šín ▼ Ewerton
- 29' Jiri Boula
- HT0-0
- 51' ▲ R. Sedláček ▼ N. Mićević
- 56' ▲ R. Šiler ▼ L. Krejčí
- 66' ▲ F. Kubala ▼ E. Prekop
- 66' ▲ D. Látal ▼ P. Kpozo
- 70' ▲ L. Takács ▼ D. Langhamer
- 70' ▲ M. Radosta ▼ F. Horský
- 75' Robert Jukl
- 76' Laco Takacs
- 77' F. Kubala 1-0
- 85' F. Kubala · M. Kohút 2-0
- 90'+3 ▲ J. Juroška ▼ D. Buchta
- 90'+2 ▲ M. Fukala ▼ G. Kornezos
- FT2-0
Đội hình
- 30D. Holec 6.9
- 99G. Kornezos ▼ 90' 7.7
- 17M. Frydrych 7.9
- 7K. Pojezný 7.3
- 15P. Kpozo ▼ 66' 6.9
- 5J. Boula 7.2
- 12T. Rigo 7.3
- 9D. Buchta ▼ 90' 7.3
- 21M. Kohút ⇢ 7.7
- 32Ewerton ▼ 9' 6.3
- 33E. Prekop ▼ 66' 6.3
Dự bị 10
- 10M. Šín ▲ 9' 7.3
- 28F. Kubala ⚽2 ▲ 66' 8.9
- 11D. Látal ▲ 66' 6.6
- 24J. Juroška ▲ 90'
- 6M. Fukala ▲ 90'
- 66M. Rusnák
- 35J. Trefil
- 22T. Zlatohlávek
- 13S. Grygar
- 31A. Munksgaard
- 33R. Ludha 6.2
- 3J. Švanda 6.6
- 16D. Večerka 6.9
- 18N. Mićević ▼ 51' 6.9
- 11D. Langhamer ▼ 70' 6.7
- 23L. Mareček 6.9
- 27O. Kričfaluši 7.7
- 2A. Labík 6.3
- 19R. Jukl 6.6
- 14L. Krejčí ▼ 56' 6.7
- 10F. Horský ▼ 70' 6.9
Dự bị 8
- 13R. Sedláček ▲ 51' 6.3
- 28R. Šiler ▲ 56' 6.5
- 22L. Takács ▲ 70' 6.3
- 35M. Radosta ▲ 70' 6.5
- 29M. Trmal
- 21J. Emmer
- 20D. Trubač
- 6M. Bílek
Thống kê
01⚑13
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm10
7Trúng đích0
6Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn4
13Phạt góc2
3Việt vị2
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Cứu thua5
459Chuyền bóng327
354Chuyền chính xác208
77%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
56Trận đấu46
95Ghi được67
59Thủng lưới52
1.7Bàn thắng mỗi trận1.46
20Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai44