Teplice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Baník Ostrava

Teplice vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: Teplice 0-1 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 3, hòa 1, FC Baník Ostrava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 12
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LWWWL Teplice
WWLLL FC Baník Ostrava
  1. 13' Filip Havelka
  2. 15' David Lischka
  3. 36' Tadeas Vachousek
  4. 45'+2 Nemanja Mićević
  5. 45'+1 Nemanja Mićević
  6. HT0-0
  7. 63' Y. Tsykalo T. Vachoušek
  8. 69' Jan Juroska
  9. 71' M. Šín D. Buchta
  10. 71' L. Almási A. Tanko
  11. 76' 0-1 L. Almási · F. Kubala
  12. 77' Jiri Boula
  13. 78' J. Hora F. Havelka
  14. 78' M. Bílek M. Radosta
  15. 79' Jakub Hora
  16. 85' David Lischka
  17. 87' M. Madleňák Ewerton
  18. 88' S. Bednár R. Jukl
  19. 88' J. Křišťan D. Trubač
  20. 89' Marek Beranek
  21. 90'+5 Tomáš Rigo
  22. 90'+2 F. Kaloč J. Boula
  23. FT0-1

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Z. Frťala
  1. 30T. Grigar 6.9
  2. 28J. Knapík 6.6
  3. 4Š. Chaloupek 7.9
  4. 18N. Mićević 6.0
  5. 35M. Radosta ▼ 78' 6.7
  6. 19R. Jukl ▼ 88' 6.3
  7. 11F. Havelka ▼ 78' 7.0
  8. 46M. Beránek 6.6
  9. 20D. Trubač ▼ 88' 7.2
  10. 14T. Vachoušek ▼ 63' 6.2
  11. 15P. Hronek 6.7

Dự bị 7

  1. 16Y. Tsykalo ▲ 63' 6.5
  2. 22J. Hora ▲ 78' 7.3
  3. 6M. Bílek ▲ 78' 7.0
  4. 29S. Bednár ▲ 88'
  5. 21J. Křišťan ▲ 88'
  6. 72F. Mucha
  7. 3N. Krsmanović
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: P. Hapal
  1. 30J. Letáček 6.9
  2. 24J. Juroška 6.9
  3. 19D. Lischka 7.2
  4. 7K. Pojezný 7.7
  5. 15P. Kpozo 7.0
  6. 9D. Buchta ▼ 71' 7.0
  7. 5J. Boula ▼ 90' 6.9
  8. 12T. Rigo 7.3
  9. 32Ewerton ▼ 87' 6.9
  10. 28F. Kubala 7.9
  11. 20A. Tanko ▼ 71' 6.9

Dự bị 10

  1. 10M. Šín ▲ 71' 6.7
  2. 99L. Almási ▲ 71' 7.2
  3. 37M. Madleňák ▲ 87'
  4. 22F. Kaloč ▲ 90'
  5. 17M. Frydrych
  6. 21J. Klíma
  7. 35J. Markovič
  8. 70D. Fadairo
  9. 26F. Blažek
  10. 77Gigli Ndefe

Thống kê

142
640
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm15
1Trúng đích3
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
2Phạt góc6
3Việt vị1
9Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
263Chuyền bóng430
156Chuyền chính xác333
59%Chính xác chuyền77%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu50
53Ghi được88
58Thủng lưới55
1.26Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu