FK Mladá Boleslav vs Zlin
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 1-1 Zlin tại Czech Liga, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 5, hòa 3, Zlin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Relegation Group · Vòng 2
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- LLWLL Zlin
- 30' David Kozel
- 42' J. Kolarik · C. Kabongo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Kostka ▼ O. Karafiat
- 46' ▲ M. Cupak ▼ K. Penkevics
- 53' Tomas Hellebrand
- 63' ▲ F. Lehky ▼ M. Sevcik
- 63' ▲ J. Klima ▼ C. Kabongo
- 63' ▲ T. Ulbrich ▼ T. Hellebrand
- 64' ▲ D. Machalik ▼ M. Koubek
- 73' ▲ T. Poznar ▼ S. Kanu
- 78' ▲ D. Langhamer ▼ J. Kolarik
- 78' ▲ S. John ▼ M. Subert
- 81' 1-1 T. Ulbrich · T. Poznar
- 84' Tomáš Poznar
- 84' ▲ J. Kalabiska ▼ C. Nombil
- 90'+1 Filip Lehký
- 90'+2 Tom Ulbrich
- FT1-1
Đội hình
- 59J. Floder 6.6
- 13D. Donat 6.9
- 3M. Kralik 7.3
- 44O. Karafiat ▼ 46' 6.9
- 5J. Harustak 6.9
- 76J. Zika 7.0
- 19D. Kozel 7.3
- 21M. Subert ▼ 78' 7.7
- 22M. Sevcik ▼ 63' 6.9
- 49J. Kolarik ⚽ ▼ 78' 7.9
- 25C. Kabongo ⇢ ▼ 63' 6.9
Dự bị 10
- 42V. Vorel
- 11M. Hybs
- 28D. Langhamer ▲ 78' 6.7
- 10F. Lehky ▲ 63' 6.2
- 23J. Klima ▲ 63' 6.3
- 31D. Kostka ▲ 46' 6.2
- 15N. Penner
- 20S. John ▲ 78' 6.5
- 32F. Matousek
- 37M. Krulich
- 64S. Bachurek 7.3
- 23M. Kopecny 6.9
- 24J. Cernin 6.9
- 28J. Kolar 6.9
- 82M. Pisoja 6.6
- 19C. Nombil ▼ 84' 6.0
- 5K. Penkevics ▼ 46' 6.2
- 15M. Koubek ▼ 64' 6.7
- 53T. Hellebrand ▼ 63' 6.7
- 10J. Pesek 6.3
- 14S. Kanu ▼ 73' 6.7
Dự bị 10
- 34M. Knobloch
- 91J. Kalabiska ▲ 84' 6.6
- 88T. Poznar ▲ 73' 6.6
- 31L. Bartosak
- 39A. Krapka
- 8D. Machalik ▲ 64' 6.6
- 6J. Didiba
- 26M. Cupak ▲ 46' 6.9
- 4T. Ulbrich ⚽ ▲ 63' 7.6
- 30L. Branecky
Thống kê
02⚑4
⚑530
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm16
5Trúng đích4
7Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn4
4Phạt góc5
3Việt vị2
8Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
502Chuyền bóng320
422Chuyền chính xác248
84%Chính xác chuyền78%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu43
69Ghi được54
64Thủng lưới63
1.57Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai25