FK Mladá Boleslav
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Zlin

FK Mladá Boleslav vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 3-1 Zlin tại Czech Liga, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 5, hòa 3, Zlin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 18
Sân vận động
Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
Phong độ
DWWWL FK Mladá Boleslav
LLWLL Zlin
  1. 6' J. Kolarik · M. Vojta 1-0
  2. 23' 1-1 T. Ulbrich · S. Kanu
  3. 38' M. Subert · F. Prebsl 2-1
  4. 41' Stanley Kanu
  5. 43' D. Kostka · M. Vojta 3-1
  6. HT3-1
  7. 46' S. Petruta M. Koubek
  8. 62' L. Branecky T. Ulbrich
  9. 62' T. Poznar S. Kanu
  10. 63' Cletus Nombil
  11. 67' N. Penner F. Matousek
  12. 67' S. John M. Sevcik
  13. 69' D. Machalik Z. Natchkebia
  14. 75' J. Fulnek M. Subert
  15. 75' J. Klima M. Vojta
  16. 83' J. Kalabiska L. Bartosak
  17. 87' J. Haliti J. Kolarik
  18. 89' Filip Prebsl
  19. FT3-1

Đội hình

FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ales Majer
  1. 59J. Floder 6.2
  2. 38F. Prebsl 7.0
  3. 3M. Kralik 6.9
  4. 32F. Matousek ▼ 67' 6.7
  5. 31D. Kostka 7.6
  6. 7R. Macek 6.7
  7. 13D. Donat 6.6
  8. 21M. Subert ▼ 75' 8.3
  9. 22M. Sevcik ▼ 67' 6.6
  10. 49J. Kolarik ▼ 87' 8.5
  11. 9M. Vojta ▼ 75' 7.0

Dự bị 11

  1. 27A. Mandous
  2. 6V. Hora
  3. 10F. Lehky
  4. 11J. Fulnek ▲ 75' 6.9
  5. 15N. Penner ▲ 67' 6.3
  6. 16J. Haliti ▲ 87' 6.7
  7. 20S. John ▲ 67' 6.6
  8. 23J. Klima ▲ 75' 6.3
  9. 26M. Zachoval
  10. 37M. Krulich
  11. 77D. Pech
Zlin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bronislav Cervenka
  1. 17S. Dostal 6.2
  2. 22M. Fukala 6.3
  3. 39A. Krapka 6.0
  4. 28J. Kolar 6.0
  5. 31L. Bartosak ▼ 83' 6.0
  6. 15M. Koubek ▼ 46' 6.2
  7. 19C. Nombil 7.2
  8. 26M. Cupak 6.5
  9. 11Z. Natchkebia ▼ 69' 6.0
  10. 4T. Ulbrich ▼ 62' 7.2
  11. 14S. Kanu ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 1S. Belanik
  2. 3J. Stefan
  3. 8D. Machalik ▲ 69' 6.6
  4. 16S. Petruta ▲ 46' 6.2
  5. 30L. Branecky ▲ 62' 6.3
  6. 34M. Knobloch
  7. 53T. Hellebrand
  8. 88T. Poznar ▲ 62' 6.6
  9. 91J. Kalabiska ▲ 83' 6.6

Thống kê

013
1320
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm15
6Trúng đích2
3Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
3Phạt góc13
1Việt vị3
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
352Chuyền bóng336
254Chuyền chính xác236
72%Chính xác chuyền70%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu43
69Ghi được54
64Thủng lưới63
1.57Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu