Zlin vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: Zlin 3-2 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 2, hòa 3, FK Mladá Boleslav thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Letna, Zlin
- Phong độ
- LLWLL Zlin
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- 20' L. Bartosak 1-0
- 24' Cletus Nombil
- 35' T. Poznar · M. Cupak 2-0
- 44' 2-1 M. Sevcik
- HT2-1
- 46' ▲ S. Petruta ▼ C. Nombil
- 60' ▲ M. Koubek ▼ T. Poznar
- 60' ▲ J. Klima ▼ S. John
- 60' ▲ D. Langhamer ▼ T. Kral
- 65' 2-2 D. Kostka · J. Klima
- 67' M. Koubek · J. Cernin 3-2
- 69' ▲ J. Kalabiska ▼ L. Bartosak
- 72' Jiří Klíma
- 73' ▲ N. Penner ▼ M. Sevcik
- 80' ▲ T. Ulbrich ▼ J. Didiba
- 80' ▲ J. Kolar ▼ J. Cernin
- 82' Michal Cupak
- 84' ▲ J. Kolarik ▼ F. Lehky
- 84' ▲ J. Buryan ▼ M. Vojta
- FT3-2
Đội hình
- 17S. Dostal 6.5
- 23M. Kopecny 6.6
- 39A. Krapka 7.0
- 24J. Cernin ⇢ ▼ 80' 6.5
- 22M. Fukala 6.9
- 19C. Nombil ▼ 46' 6.5
- 6J. Didiba ▼ 80' 6.5
- 82M. Pisoja 6.9
- 26M. Cupak ⇢ 6.9
- 31L. Bartosak ⚽ ▼ 69' 7.7
- 88T. Poznar ⚽ ▼ 60' 7.3
Dự bị 11
- 1S. Belanik
- 4T. Ulbrich ▲ 80' 6.3
- 8D. Machalik
- 11Z. Natchkebia
- 14S. Kanu
- 15M. Koubek ⚽ ▲ 60' 7.9
- 16S. Petruta ▲ 46' 6.2
- 28J. Kolar ▲ 80' 6.9
- 36R. Ovesny
- 79S. Polasek
- 91J. Kalabiska ▲ 69' 6.9
- 27A. Mandous 5.9
- 31D. Kostka ⚽ 6.9
- 38F. Prebsl 6.5
- 3M. Kralik 6.7
- 14T. Kral ▼ 60' 6.2
- 7R. Macek 6.7
- 77D. Pech 6.9
- 22M. Sevcik ⚽ ▼ 73' 6.7
- 10F. Lehky ▼ 84' 6.3
- 20S. John ▼ 60' 6.9
- 9M. Vojta ▼ 84' 6.5
Dự bị 11
- 59J. Floder
- 11J. Fulnek
- 13D. Donat
- 15N. Penner ▲ 73' 6.9
- 19D. Kozel
- 23J. Klima ▲ 60' 6.3
- 28D. Langhamer ▲ 60' 6.3
- 30D. Marecek
- 49J. Kolarik ▲ 84' 6.7
- 67J. Zika
- 70J. Buryan ▲ 84' 6.3
Thống kê
02⚑7
⚑710
29%Kiểm soát bóng71%
12Dứt điểm13
4Trúng đích4
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc7
2Việt vị1
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
194Chuyền bóng514
135Chuyền chính xác428
70%Chính xác chuyền83%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
43Trận đấu44
54Ghi được69
63Thủng lưới64
1.26Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai38