FK Mladá Boleslav
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zlin

FK Mladá Boleslav vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 1-0 Zlin tại Czech Liga, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 5, hòa 3, Zlin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 15
Sân vận động
Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
Trọng tài
M. Zelinka
Phong độ
DWWWL FK Mladá Boleslav
LLWLL Zlin
  1. 21' Vojtech Smrz
  2. 25' M. Škoda · D. Preisler 1-0
  3. 30' Marek Matejovsky
  4. 42' Vakhtang Chanturishvili
  5. HT1-0
  6. 63' L. Mašek M. Hlavatý
  7. 63' T. Ladra J. Skalák
  8. 70' A. Fantiš V. Tchanturishvili
  9. 70' M. Hlinka J. Janetzký
  10. 77' D. Jurásek Ewerton
  11. 81' M. Nečas R. Matějov
  12. 81' L. Hrdlička D. Tkáč
  13. 84' D. Fila M. Škoda
  14. 87' David Doudera
  15. 87' D. Simerský Y. Dramé
  16. FT1-0

Đội hình

FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Jarolím
  1. 33J. Šeda
  2. 17M. Suchý
  3. 27D. Preisler
  4. 22D. Douděra
  5. 8M. Matějovský
  6. 10J. Skalák ▼ 63'
  7. 44O. Karafiát
  8. 12M. Hlavatý ▼ 63'
  9. 20Ewerton ▼ 77'
  10. 32V. Smrž
  11. 21M. Škoda ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 28L. Mašek ▲ 63'
  2. 9T. Ladra ▲ 63'
  3. 77D. Jurásek ▲ 77'
  4. 23D. Fila ▲ 84'
  5. 13P. Halouska
  6. 11L. Mužík
  7. 7M. Jirásek
Zlin Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: M. Kalivoda
  1. 1M. Rakovan
  2. 26V. Procházka
  3. 16R. Matějov ▼ 81'
  4. 19L. Vraštil
  5. 14M. Cedidla
  6. 18V. Tchanturishvili ▼ 70'
  7. 68J. Janetzký ▼ 70'
  8. 11Y. Dramé ▼ 87'
  9. 6C. Conde
  10. 12D. Tkáč ▼ 81'
  11. 88T. Poznar

Dự bị 6

  1. 15A. Fantiš ▲ 70'
  2. 33M. Hlinka ▲ 70'
  3. 25M. Nečas ▲ 81'
  4. 22L. Hrdlička ▲ 81'
  5. 2D. Simerský ▲ 87'
  6. 44J. Šiška

Thống kê

0312
510
9Dứt điểm6
2Trúng đích3
7Chệch đích3
12Phạt góc5
3Việt vị0
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Plzen
30 53 - 19 +34 72
2
SK Slavia Praha
35 80 - 27 +53 78
3
AC Sparta Praha
35 72 - 40 +32 73
4
Slovácko
30 50 - 30 +20 59
5
FC Baník Ostrava
30 54 - 39 +15 51
6
FC Hradec Králové
35 44 - 52 -8 44
7
FK Mladá Boleslav
30 45 - 48 -3 38
8
FC Slovan Liberec
30 29 - 38 -9 37
9
Sigma Olomouc
30 39 - 37 +2 37
10
České Budějovice
30 40 - 46 -6 36
11
Zlin
30 36 - 53 -17 30
12
Teplice
30 29 - 49 -20 27
13
FK Jablonec
30 22 - 45 -23 26
14
Bohemians 1905
30 34 - 56 -22 26
15
Pardubice
30 35 - 67 -32 24
16
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu47
92Ghi được71
68Thủng lưới76
1.92Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu