Zlin vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: Zlin 0-0 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 2, hòa 3, FK Mladá Boleslav thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Letna, Zlin
- Trọng tài
- D. Starý
- Phong độ
- LLWLL Zlin
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- HT0-0
- 46' ▲ M. Fillo ▼ Y. Dramé
- 60' Marek Suchý
- 63' Vukadin Vukadinović
- 63' ▲ J. Silný ▼ V. Vukadinović
- 72' ▲ J. Janetzký ▼ L. Jawo
- 74' ▲ L. Krobot ▼ L. Mašek
- 78' ▲ A. Vaníček ▼ D. Mareček
- 89' Jakub Kolar
- 90'+2 Martin Cedidla
- FT0-0
Đội hình
- 17S. Dostál
- 14M. Cedidla
- 2D. Simerský
- 28J. Kolář
- 31L. Bartošák
- 11Y. Dramé ▼ 46'
- 6J. Didiba
- 26V. Procházka
- 18V. Tchanturishvili
- 77V. Vukadinović ▼ 63'
- 10L. Jawo ▼ 72'
Dự bị 8
- 7M. Fillo ▲ 46'
- 21J. Silný ▲ 63'
- 68J. Janetzký ▲ 72'
- 23J. Hellebrand
- 20L. Bobčík
- 1M. Rakovan
- 22L. Hrdlička
- 29A. Číž
- 1M. Poláček
- 26D. Pech
- 17M. Suchý
- 4D. Šimek
- 44O. Karafiát
- 8M. Matějovský
- 16S. Dancák
- 30D. Mareček ▼ 78'
- 28L. Mašek ▼ 74'
- 9T. Ladra
- 21M. Škoda
Dự bị 7
- 24L. Krobot ▲ 74'
- 22A. Vaníček ▲ 78'
- 25D. Darmovzal
- 14V. Stránský
- 33J. Šeda
- 13D. Donát
- 11J. Fulnek
Thống kê
03⚑5
⚑610
9Dứt điểm7
4Trúng đích3
2Chệch đích1
3Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị4
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu44
60Ghi được74
65Thủng lưới58
1.28Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai28