Zlin vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: Zlin 5-9 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 2, hòa 3, FK Mladá Boleslav thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Letna, Zlin
- Phong độ
- LLWLL Zlin
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- 11' 0-1 D. Mareček
- 13' A. Fantiš · D. Tkáč 1-1
- 15' J. Janetzký 2-1
- 42' Rudolf Reiter
- HT2-1
- 46' ▲ M. Matějovský ▼ D. Šimek
- 46' L. Bartošák · V. Vukadinović 3-1
- 49' 3-2 V. Kušej · M. Suchomel
- 51' 3-3 L. Jawo · M. Matějovský
- 53' 3-4 L. Jawo · V. Kušej
- 60' 3-5 D. Mareček
- 61' ▲ N. Kovinić ▼ A. Fantiš
- 61' ▲ Pablo González ▼ J. Janetzký
- 62' Marek Suchý
- 64' Vasil Kušej
- 64' V. Vukadinović11m 4-5
- 65' ▲ T. Ladra ▼ L. Jawo
- 65' ▲ Abdulla Yusuf Helal ▼ M. Pulkrab
- 67' Neđeljko Kovinić
- 72' ▲ T. Slončík ▼ D. Tkáč
- 72' ▲ S. Pidro ▼ L. Bartošák
- 78' 4-6 M. Matějovský
- 81' ▲ F. Poulolo ▼ D. Mareček
- 83' 4-7 Abdulla Yusuf Helal · V. Kušej
- 84' ▲ J. Černín ▼ R. Reiter
- 85' N. Kovinić · Pablo González 5-7
- 87' 5-8 V. Kušej
- 90'+6 Solomon John
- 90'+4 Florent Poulolo
- 90'+1 ▲ S. John ▼ V. Kušej
- 90'+5 5-9 S. John · M. Matějovský
- FT5-9
Đội hình
- 1M. Rakovan 5.2
- 7R. Reiter ▼ 84' 5.6
- 2D. Simerský 5.9
- 28J. Kolář 6.3
- 3T. Čelůstka 5.7
- 6J. Didiba 6.3
- 68J. Janetzký ⚽ ▼ 61' 7.2
- 15A. Fantiš ⚽ ▼ 61' 7.0
- 12D. Tkáč ⇢ ▼ 72' 7.3
- 31L. Bartošák ⚽ ▼ 72' 7.0
- 77V. Vukadinović ⚽ ⇢ 7.6
Dự bị 11
- 72N. Kovinić ▲ 61' 6.3
- 8Pablo González ▲ 61' 6.7
- 10T. Slončík ▲ 72'
- 4S. Pidro ▲ 72'
- 24J. Černín ▲ 84'
- 17S. Dostál
- 21A. Bužek
- 29A. Číž
- 11Y. Dramé
- 14M. Cedidla
- 26E. Ndiaye
- 1M. Trmal 6.3
- 2M. Suchomel ⇢ 6.2
- 4D. Šimek ▼ 46' 6.5
- 17M. Suchý 6.3
- 11J. Fulnek 6.2
- 32L. Jawo ⚽2 ▼ 65' 8.3
- 5B. Sakala 6.3
- 30D. Mareček ⚽2 ▼ 81' 8.2
- 27V. Kubista 6.5
- 23V. Kušej ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.6
- 18M. Pulkrab ▼ 65' 6.3
Dự bị 7
- 8M. Matějovský ▲ 46' 6.9
- 10T. Ladra ▲ 65'
- 9Abdulla Yusuf Helal ▲ 65'
- 84F. Poulolo ▲ 81'
- 20S. John ▲ 90'
- 26A. Kadlec
- 99P. Mikulec
Thống kê
02⚑2
⚑240
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm12
7Trúng đích7
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
2Phạt góc2
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
265Chuyền bóng324
197Chuyền chính xác261
74%Chính xác chuyền81%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu46
60Ghi được77
87Thủng lưới81
1.22Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai38