Zlin
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Mladá Boleslav

Zlin vs FK Mladá Boleslav

Tỷ số chung cuộc: Zlin 2-1 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 24 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 2, hòa 3, FK Mladá Boleslav thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Trọng tài
O. Lerch
Phong độ
LLWLL Zlin
DWWWL FK Mladá Boleslav
  1. 43' Dominik Simersky
  2. HT0-0
  3. 51' T. Poznar 1-0
  4. 55' T. Malinský J. Skalák
  5. 73' V. Tchanturishvili J. Janetzký
  6. 76' D. Mašek T. Ladra
  7. 76' J. Fulnek J. Zmrhal
  8. 78' Y. Dramé · A. Fantiš 2-0
  9. 81' V. Drchal M. Škoda
  10. 82' P. Jiráček R. Potočný
  11. 84' Dominik Masek
  12. 88' David Šimek
  13. 89' L. Vraštil T. Poznar
  14. 90'+2 2-1 L. Takács · T. Malinský
  15. FT2-1

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Páník
  1. 17S. Dostál
  2. 26V. Procházka
  3. 2D. Simerský
  4. 3P. Buchta
  5. 33M. Hlinka
  6. 13R. Potočný ▼ 82'
  7. 68J. Janetzký ▼ 73'
  8. 11Y. Dramé
  9. 7C. Conde
  10. 15A. Fantiš
  11. 88T. Poznar ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 77V. Tchanturishvili ▲ 73'
  2. 8P. Jiráček ▲ 82'
  3. 19L. Vraštil ▲ 89'
  4. 14M. Cedidla
  5. 21Pedro Martínez
  6. 16R. Matějov
  7. 1M. Rakovan
FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Jarolím
  1. 32J. Diviš
  2. 24L. Takács
  3. 21D. Preisler
  4. 34A. Křapka
  5. 22D. Douděra
  6. 4D. Šimek
  7. 38J. Skalák ▼ 55'
  8. 20J. Zmrhal ▼ 76'
  9. 16S. Dancák
  10. 9T. Ladra ▼ 76'
  11. 11M. Škoda ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 13T. Malinský ▲ 55'
  2. 6D. Mašek ▲ 76'
  3. 18J. Fulnek ▲ 76'
  4. 7V. Drchal ▲ 81'
  5. 26D. Pech
  6. 29Jakub Klíma
  7. 33J. Šeda

Thống kê

012
220
8Dứt điểm7
6Trúng đích2
2Chệch đích5
2Phạt góc2
7Việt vị3
17Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
34 85 - 20 +65 86
2
AC Sparta Praha
34 82 - 43 +39 74
3
FK Jablonec
34 59 - 33 +26 69
4
Slovácko
34 58 - 33 +25 63
5
Plzen
34 60 - 45 +15 58
6
FC Slovan Liberec
34 44 - 32 +12 52
7
Pardubice
34 41 - 42 -1 52
8
FC Baník Ostrava
34 48 - 38 +10 49
9
Sigma Olomouc
34 40 - 40 0 45
10
Bohemians 1905
34 40 - 37 +3 43
11
FK Mladá Boleslav
34 49 - 54 -5 39
12
MFK Karviná
34 37 - 49 -12 39
13
České Budějovice
34 33 - 47 -14 38
14
Zlin
34 30 - 50 -20 32
15
Teplice
34 34 - 66 -32 30
16
FC Zbrojovka Brno
34 33 - 57 -24 26
17
Příbram
34 26 - 65 -39 25
18
Opava
34 23 - 71 -48 17
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
50Ghi được66
60Thủng lưới64
1.19Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu