FK Mladá Boleslav vs Bohemians 1905
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 2-2 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 2, hòa 5, Bohemians 1905 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- DWDLW Bohemians 1905
- 16' 0-1 L. Hulka
- 37' Jan Buryan
- HT0-1
- 63' Jan Vondra
- 63' ▲ F. Lehky ▼ D. Langhamer
- 63' ▲ J. Matousek ▼ Yusuf
- 63' ▲ V. Drchal ▼ D. Plestil
- 69' F. Lehky · M. Hybs 1-1
- 73' Ondrej Karafiat
- 74' 1-2 D. Lischka · L. Hulka
- 75' Matěj Hybš
- 76' J. Buryan · J. Kolarik 2-2
- 77' ▲ J. Zika ▼ J. Kolarik
- 81' ▲ J. Kovarik ▼ M. Havel
- 81' ▲ M. Ristovski ▼ V. Smrz
- 85' ▲ N. Penner ▼ M. Subert
- 90'+2 Filip Lehký
- FT2-2
Đội hình
- 59J. Floder 5.9
- 32F. Matousek 7.0
- 3M. Kralik 6.7
- 44O. Karafiat 6.0
- 11M. Hybs ⇢ 6.3
- 7R. Macek 7.2
- 28D. Langhamer ▼ 63' 6.7
- 49J. Kolarik ⇢ ▼ 77' 7.0
- 22M. Sevcik 6.9
- 21M. Subert ▼ 85' 6.2
- 70J. Buryan ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 42V. Vorel
- 33A. Zouhar
- 6V. Hora
- 10F. Lehky ⚽ ▲ 63' 7.9
- 13D. Donat
- 15N. Penner ▲ 85' 6.7
- 20S. John
- 24D. Mares
- 26M. Zachoval
- 76J. Zika ▲ 77' 6.5
- 77D. Pech
- 12M. Reichl 7.5
- 35O. Kukucka 7.2
- 27D. Lischka ⚽ 8.2
- 22J. Vondra 6.5
- 25P. Kareem
- 42V. Smrz ▼ 81' 7.3
- 28L. Hulka ⚽ 7.5
- 24M. Havel ▼ 81' 7.2
- 47A. Cermak 6.9
- 9Yusuf ▼ 63' 6.6
- 7D. Plestil ▼ 63' 6.2
Dự bị 11
- 3M. Kadlec
- 6B. Sakala
- 8R. Hruby
- 10J. Matousek ▲ 63' 6.7
- 11E. Ramirez
- 19J. Kovarik ▲ 81' 6.7
- 20V. Drchal ▲ 63' 6.2
- 32P. Mirvald
- 77M. Ristovski ▲ 81' 6.3
- 23T. Fruhwald
- 99G. Sosseh
Thống kê
04⚑10
⚑310
71%Kiểm soát bóng29%
14Dứt điểm11
4Trúng đích3
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
10Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
1Cứu thua2
579Chuyền bóng227
475Chuyền chính xác146
82%Chính xác chuyền64%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu42
69Ghi được59
64Thủng lưới48
1.57Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai35