Bohemians 1905 vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 0-0 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 3, hòa 5, FK Mladá Boleslav thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Ďolíček, Praha
- Phong độ
- DWDLW Bohemians 1905
- WWWLW FK Mladá Boleslav
- HT0-0
- 62' Dominik Kostka
- 64' ▲ J. Shejbal ▼ J. Kovařík
- 64' ▲ D. Huf ▼ M. Ristovski
- 66' ▲ T. Ladra ▼ D. Mareček
- 66' ▲ L. Jawo ▼ A. Vaníček
- 70' ▲ V. Kušej ▼ M. Suchomel
- 75' Adam Kadlec
- 76' ▲ D. Köstl ▼ M. Hybš
- 81' Abdulla Yusuf Helal
- 84' ▲ M. Dostál ▼ A. Kadlec
- 84' ▲ M. Kozák ▼ E. Prekop
- 87' Lamin Jawo
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Valeš 7.2
- 14A. Kadlec ▼ 84' 7.7
- 28L. Hůlka 7.6
- 22J. Vondra 6.9
- 7M. Hybš ▼ 76' 7.3
- 19J. Kovařík ▼ 64' 7.3
- 33E. Prekop ▼ 84' 7.2
- 88R. Hrubý 7.5
- 6M. Beran 6.6
- 17M. Hála 7.5
- 77M. Ristovski ▼ 64' 7.2
Dự bị 11
- 2J. Shejbal ▲ 64' 6.9
- 29D. Huf ▲ 64' 6.3
- 23D. Köstl ▲ 76' 6.7
- 16M. Dostál ▲ 84' 6.3
- 20M. Kozák ▲ 84' 6.3
- 4J. Jindřišek
- 34A. Křapka
- 31O. Petrák
- 9L. Mužík
- 21L. Soukup
- 3M. Kadlec
- 99P. Mikulec 8.2
- 26A. Kadlec ▼ 84' 7.3
- 17M. Suchý 7.9
- 14T. Král 6.6
- 2M. Suchomel ▼ 70' 6.7
- 31D. Kostka 6.9
- 44O. Karafiát 7.2
- 22A. Vaníček ▼ 66' 6.7
- 30D. Mareček ▼ 66' 6.7
- 5B. Sakala 6.9
- 9Abdulla Yusuf Helal 6.9
Dự bị 11
- 10T. Ladra ▲ 66' 6.9
- 32L. Jawo ▲ 66' 6.6
- 23V. Kušej ▲ 70' 6.6
- 21L. Fila
- 11J. Fulnek
- 4D. Šimek
- 27V. Kubista
- 8M. Matějovský
- 20S. John
- 7P. Žitný
- 33J. Šeda
Thống kê
01⚑9
⚑130
62%Kiểm soát bóng38%
24Dứt điểm6
6Trúng đích2
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn2
9Phạt góc1
0Việt vị5
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
474Chuyền bóng309
352Chuyền chính xác194
74%Chính xác chuyền63%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu46
66Ghi được77
75Thủng lưới81
1.32Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai38