Bohemians 1905 vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 1-1 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 3, hòa 5, FK Mladá Boleslav thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 6
- Phong độ
- DWDLW Bohemians 1905
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- 34' Josef Kolarik
- HT0-0
- 54' 0-1 J. Klima · S. John
- 61' ▲ M. Subert ▼ S. John
- 65' ▲ R. Hruby ▼ M. Ristovski
- 65' ▲ A. Kadlec ▼ V. Drchal
- 70' ▲ M. Vojta ▼ J. Klima
- 70' ▲ F. Lehky ▼ M. Sevcik
- 75' J. Kovarik · Yusuf 1-1
- 79' ▲ S. Cerny ▼ A. Cermak
- 84' ▲ R. Macek ▼ D. Pech
- 84' ▲ D. Kozel ▼ J. Kolarik
- 90'+3 Nelson Okeke
- FT1-1
Đội hình
- 12M. Reichl 7.2
- 25P. Kareem
- 35O. Kukucka 6.6
- 22J. Vondra 6.9
- 99V. Sinyavskiy 7.3
- 41N. Okeke 7.0
- 20V. Drchal ▼ 65' 6.3
- 47A. Cermak ▼ 79' 7.2
- 77M. Ristovski ▼ 65' 6.2
- 19J. Kovarik ⚽ 8.3
- 9Yusuf ⇢ 6.3
Dự bị 10
- 6B. Sakala
- 7M. Hybs
- 8R. Hruby ▲ 65' 6.7
- 27A. Kadlec ▲ 65' 6.3
- 28L. Hulka
- 42V. Smrz
- 66O. Mikuda
- 70S. Cerny ▲ 79' 6.6
- 23T. Fruhwald
- 71J. Siman
- 27A. Mandous 8.2
- 31D. Kostka 7.2
- 38F. Prebsl 7.2
- 3M. Kralik 7.5
- 13D. Donat 7.3
- 67J. Zika 6.3
- 77D. Pech ▼ 84' 6.3
- 49J. Kolarik ▼ 84' 6.2
- 22M. Sevcik ▼ 70' 6.3
- 20S. John ⇢ ▼ 61' 6.6
- 23J. Klima ⚽ ▼ 70' 7.3
Dự bị 10
- 59J. Floder
- 6V. Hora
- 7R. Macek ▲ 84' 6.7
- 9M. Vojta ▲ 70' 6.7
- 10F. Lehky ▲ 70' 6.6
- 11J. Fulnek
- 19D. Kozel ▲ 84' 6.6
- 21M. Subert ▲ 61' 6.2
- 28D. Langhamer
- 37M. Krulich
Thống kê
01⚑15
⚑610
50%Kiểm soát bóng50%
24Dứt điểm9
6Trúng đích4
10Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
15Phạt góc6
1Việt vị0
9Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
315Chuyền bóng336
211Chuyền chính xác249
67%Chính xác chuyền74%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu44
59Ghi được69
48Thủng lưới64
1.4Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai38