FK Mladá Boleslav vs Bohemians 1905
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 2-1 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 2, hòa 5, Bohemians 1905 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- DWDLW Bohemians 1905
- 29' Abdulla Yusuf Helal · J. Fulnek 1-0
- 34' ▲ M. Pulkrab ▼ Abdulla Yusuf Helal
- HT1-0
- 60' ▲ D. Puškáč ▼ A. Jánoš
- 60' ▲ L. Mužík ▼ M. Dostál
- 60' 1-1 J. Matoušek · J. Kovařík
- 62' Ladislav Muzik
- 65' ▲ F. Poulolo ▼ V. Kubista
- 65' ▲ L. Jawo ▼ S. John
- 66' ▲ T. Ladra ▼ D. Mareček
- 72' ▲ J. Vondra ▼ J. Matoušek
- 72' ▲ M. Kozák ▼ E. Prekop
- 83' M. Pulkrab · T. Ladra 2-1
- 87' ▲ T. Necid ▼ R. Hrubý
- 90'+1 ▲ D. Šimek ▼ M. Matějovský
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Trmal
- 31D. Kostka
- 17M. Suchý
- 44O. Karafiát
- 11J. Fulnek
- 8M. Matějovský ▼ 90'
- 27V. Kubista ▼ 65'
- 23V. Kušej
- 30D. Mareček ▼ 66'
- 20S. John ▼ 65'
- 9Abdulla Yusuf Helal ▼ 34'
Dự bị 10
- 18M. Pulkrab ▲ 34'
- 84F. Poulolo ▲ 65'
- 32L. Jawo ▲ 65'
- 10T. Ladra ▲ 66'
- 4D. Šimek ▲ 90'
- 28L. Mašek
- 99P. Mikulec
- 26A. Kadlec
- 22A. Vaníček
- 2M. Suchomel
- 36M. Jedlička
- 28L. Hůlka
- 34A. Křapka
- 7M. Hybš
- 16M. Dostál ▼ 60'
- 88R. Hrubý ▼ 87'
- 8A. Jánoš ▼ 60'
- 42V. Smrž
- 19J. Kovařík
- 33E. Prekop ▼ 72'
- 10J. Matoušek ▼ 72'
Dự bị 8
- 24D. Puškáč ▲ 60'
- 9L. Mužík ▲ 60'
- 22J. Vondra ▲ 72'
- 20M. Kozák ▲ 72'
- 37T. Necid ▲ 87'
- 12M. Reichl
- 14A. Kadlec
- 6M. Beran
Thống kê
00⚑8
⚑410
7Dứt điểm4
2Trúng đích2
4Chệch đích2
8Phạt góc4
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu50
77Ghi được66
81Thủng lưới75
1.67Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai24