Bohemians 1905
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Mladá Boleslav

Bohemians 1905 vs FK Mladá Boleslav

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 4-0 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 3, hòa 5, FK Mladá Boleslav thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Ďolíček, Praha
Trọng tài
L. Nehasil
Phong độ
DWDLW Bohemians 1905
WWWLW FK Mladá Boleslav
  1. 28' Vojtech Kubista
  2. 41' J. Matoušek · E. Prekop 1-0
  3. 45'+2 Marek Suchý
  4. HT1-0
  5. 62' J. Kovařík 2-0
  6. 64' J. Skalák V. Kubista
  7. 69' Ondrej Karafiat
  8. 69' V. Drchal M. Hála
  9. 71' L. Mašek V. Kušej
  10. 71' M. Tomič M. Suchomel
  11. 74' E. Prekop · J. Matoušek 3-0
  12. 76' Jan Vondra
  13. 78' D. Donát D. Šimek
  14. 78' L. Jawo M. Škoda
  15. 79' D. Puškáč E. Prekop
  16. 79' J. Morávek J. Matoušek
  17. 80' M. Dostál J. Kovařík
  18. 85' M. Nový D. Köstl
  19. 90'+1 V. Drchal 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Veselý
  1. 36M. Jedlička
  2. 34A. Křapka
  3. 28L. Hůlka
  4. 22J. Vondra
  5. 23D. Köstl ▼ 85'
  6. 8A. Jánoš
  7. 4J. Jindřišek
  8. 12J. Kovařík ▼ 80'
  9. 17M. Hála ▼ 69'
  10. 10J. Matoušek ▼ 79'
  11. 33E. Prekop ▼ 79'

Dự bị 10

  1. 20V. Drchal ▲ 69'
  2. 24D. Puškáč ▲ 79'
  3. 30J. Morávek ▲ 79'
  4. 16M. Dostál ▲ 80'
  5. 32M. Nový ▲ 85'
  6. 9L. Mužík
  7. 14A. Kadlec
  8. 11V. Novák
  9. 37T. Necid
  10. 1R. Valeš
FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Hoftych
  1. 33J. Šeda
  2. 27V. Kubista ▼ 64'
  3. 4D. Šimek ▼ 78'
  4. 17M. Suchý
  5. 44O. Karafiát
  6. 30D. Mareček
  7. 2M. Suchomel ▼ 71'
  8. 11J. Fulnek
  9. 23V. Kušej ▼ 71'
  10. 9T. Ladra
  11. 21M. Škoda ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 10J. Skalák ▲ 64'
  2. 28L. Mašek ▲ 71'
  3. 5M. Tomič ▲ 71'
  4. 13D. Donát ▲ 78'
  5. 32L. Jawo ▲ 78'
  6. 99P. Mikulec
  7. 8M. Matějovský
  8. 90U. Ekpai
  9. 16S. Dancák

Thống kê

013
830
12Dứt điểm9
5Trúng đích3
5Chệch đích3
2Bị chặn3
3Phạt góc8
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu44
84Ghi được74
71Thủng lưới58
1.79Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu