FK Mladá Boleslav
4 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Bohemians 1905

FK Mladá Boleslav vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 4-3 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 2, hòa 5, Bohemians 1905 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 13
Sân vận động
Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
Trọng tài
O. Berka
Phong độ
WWWLW FK Mladá Boleslav
DWDLW Bohemians 1905
  1. 4' 0-1 R. Květ11m
  2. 45'+3 D. Mareček · D. Šimek 1-1
  3. HT1-1
  4. 56' Roman Kvet
  5. 58' 1-2 V. Drchal
  6. 60' Vojtech Kubista
  7. 62' D. Pech · J. Fulnek 2-2
  8. 63' P. Hronek J. Kovařík
  9. 68' Adam Jánoš
  10. 73' 2-3 R. Květ11m
  11. 75' Petr Hronek
  12. 80' L. Mašek S. Dancák
  13. 80' D. Krch R. Květ
  14. 81' L. Mužík V. Drchal
  15. 83' D. Šimek · J. Fulnek 3-3
  16. 86' D. Mareček · T. Ladra 4-3
  17. 89' D. Darmovzal D. Mareček
  18. 90'+3 V. Stránský J. Skalák
  19. 90' D. Bartek M. Dostál
  20. 90' M. Hála E. Prekop
  21. FT4-3

Đội hình

FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Hoftych
  1. 33J. Šeda
  2. 4D. Šimek
  3. 17M. Suchý
  4. 44O. Karafiát
  5. 26D. Pech
  6. 27V. Kubista
  7. 16S. Dancák ▼ 80'
  8. 30D. Mareček ▼ 89'
  9. 11J. Fulnek
  10. 9T. Ladra
  11. 10J. Skalák ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 28L. Mašek ▲ 80'
  2. 25D. Darmovzal ▲ 89'
  3. 14V. Stránský ▲ 90'
  4. 99P. Mikulec
  5. 13D. Donát
  6. 19R. Látal
  7. 7P. Žitný
Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Veselý
  1. 1R. Valeš
  2. 23D. Köstl
  3. 34A. Křapka
  4. 28L. Hůlka
  5. 16M. Dostál ▼ 90'
  6. 4J. Jindřišek
  7. 8A. Jánoš
  8. 12J. Kovařík ▼ 63'
  9. 19R. Květ ▼ 80'
  10. 33E. Prekop ▼ 90'
  11. 20V. Drchal ▼ 81'

Dự bị 8

  1. 7P. Hronek ▲ 63'
  2. 15D. Krch ▲ 80'
  3. 9L. Mužík ▲ 81'
  4. 5D. Bartek ▲ 90'
  5. 17M. Hála ▲ 90'
  6. 6M. Beran
  7. 99H. Bačkovský
  8. 32M. Nový

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu47
74Ghi được84
58Thủng lưới71
1.68Bàn thắng mỗi trận1.79
14Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu