Bohemians 1905 vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 2-2 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 3, hòa 5, FK Mladá Boleslav thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Ďolíček, Praha
- Phong độ
- DWDLW Bohemians 1905
- WWWLW FK Mladá Boleslav
- 4' Dominik Plestil
- 38' 0-1 L. Mašek · V. Kušej
- HT0-1
- 46' ▲ J. Kovařík ▼ J. Vondra
- 46' ▲ A. Čermák ▼ M. Ristovski
- 46' ▲ V. Zeman ▼ D. Pleštil
- 55' ▲ R. Hrubý ▼ V. Smrž
- 63' Patrik Vydra
- 65' ▲ M. Pulkrab ▼ V. Kušej
- 65' V. Zeman · V. Drchal 1-1
- 71' Jan Kovařík
- 74' ▲ B. Sakala ▼ V. Stránský
- 81' Matej Pulkrab
- 83' 1-2 P. Vydra11m
- 87' ▲ V. Novák ▼ A. Kadlec
- 90'+5 Abdulla Yusuf Helal11mhỏng 11m
- 90' ▲ D. Langhamer ▼ T. Ladra
- 90'+1 ▲ L. Jawo ▼ L. Mašek
- 90'+5 Abdulla Yusuf Helal 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 23T. Frühwald 6.3
- 27A. Kadlec ▼ 87' 6.7
- 34A. Křapka 6.7
- 22J. Vondra ▼ 46' 6.7
- 7M. Hybš 7.3
- 42V. Smrž ▼ 55' 6.3
- 28L. Hůlka 7.3
- 24D. Pleštil ▼ 46' 6.7
- 77M. Ristovski ▼ 46' 6.3
- 20V. Drchal ⇢ 7.5
- 9Abdulla Yusuf Helal ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 19J. Kovařík ▲ 46' 6.5
- 47A. Čermák ▲ 46' 7.2
- 13V. Zeman ⚽ ▲ 46' 7.3
- 88R. Hrubý ▲ 55' 6.7
- 11V. Novák ▲ 87' 6.7
- 18D. Vala
- 12M. Reichl
- 4J. Jindřišek
- 2J. Shejbal
- 3M. Kadlec
- 31O. Petrák
- 29M. Trmal 9.2
- 14T. Král 6.7
- 17M. Suchý 6.9
- 3M. Králik 6.9
- 31D. Kostka 6.3
- 12V. Stránský ▼ 74' 6.3
- 66P. Vydra ⚽ 7.3
- 11J. Fulnek 6.5
- 23V. Kušej ⇢ ▼ 65' 7.2
- 10T. Ladra ▼ 90' 6.9
- 28L. Mašek ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 11
- 18M. Pulkrab ▲ 65' 6.3
- 5B. Sakala ▲ 74' 6.5
- 6D. Langhamer ▲ 90' 6.5
- 32L. Jawo ▲ 90' 6.6
- 7P. Žitný
- 30D. Mareček
- 70J. Buryán
- 26A. Kadlec
- 9M. Vojta
- 99P. Mikulec
- 15N. Penner
Thống kê
02⚑11
⚑310
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm6
8Trúng đích2
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
11Phạt góc3
0Việt vị2
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Cứu thua7
361Chuyền bóng381
245Chuyền chính xác252
68%Chính xác chuyền66%
3.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu59
67Ghi được121
59Thủng lưới72
1.52Bàn thắng mỗi trận2.05
11Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai72