FK Mladá Boleslav
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Bohemians 1905

FK Mladá Boleslav vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 1-2 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 2, hòa 5, Bohemians 1905 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 26
Sân vận động
Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
Phong độ
DWWWL FK Mladá Boleslav
DWDLW Bohemians 1905
  1. 13' 0-1 N. Okeke
  2. 18' 0-2 D. Pleštil
  3. 32' Tomas Kral
  4. HT0-2
  5. 46' L. Mašek M. Ševčík
  6. 46' J. Haliti T. Král
  7. 48' Jan Shejbal
  8. 63' V. Zeman D. Pleštil
  9. 63' M. Ristovski J. Matoušek
  10. 72' R. Hrubý N. Okeke
  11. 73' Solomon John
  12. 79' L. Mašek 1-2
  13. 88' P. Kareem J. Kovařík
  14. 88' A. Kadlec V. Drchal
  15. 89' D. Mareček V. Hora
  16. 90'+6 Michal Reichl
  17. 90'+5 M. Pulkrab N. Penner
  18. FT1-2

Đội hình

FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Brännström
  1. 27A. Mandous 6.3
  2. 14T. Král ▼ 46' 6.2
  3. 13D. Donát 6.9
  4. 6V. Hora ▼ 89' 6.3
  5. 15N. Penner ▼ 90' 7.2
  6. 7Y. Ibrahimaj 7.9
  7. 12V. Stránský 6.3
  8. 20S. John 7.0
  9. 22M. Ševčík ▼ 46' 6.3
  10. 10T. Ladra 7.3
  11. 9M. Vojta 6.3

Dự bị 9

  1. 28L. Mašek ▲ 46' 7.2
  2. 16J. Haliti ▲ 46' 6.9
  3. 30D. Mareček ▲ 89' 6.5
  4. 18M. Pulkrab ▲ 90'
  5. 59J. Floder
  6. 11J. Fulnek
  7. 26M. Zachoval
  8. 70J. Buryán
  9. 5B. Sakala
Bohemians 1905 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Veselý
  1. 12M. Reichl 8.5
  2. 16M. Dostál 7.3
  3. 34A. Křapka 6.9
  4. 2J. Shejbal 7.3
  5. 19J. Kovařík ▼ 88' 7.0
  6. 28L. Hůlka 7.0
  7. 41N. Okeke ▼ 72' 7.6
  8. 20V. Drchal ▼ 88' 7.0
  9. 10J. Matoušek ▼ 63' 6.6
  10. 24D. Pleštil ▼ 63' 7.7
  11. 9Abdulla Yusuf Helal 7.3

Dự bị 11

  1. 13V. Zeman ▲ 63' 6.7
  2. 77M. Ristovski ▲ 63' 6.3
  3. 88R. Hrubý ▲ 72' 6.3
  4. 25P. Kareem ▲ 88' 6.3
  5. 27A. Kadlec ▲ 88' 6.5
  6. 3M. Kadlec
  7. 23T. Frühwald
  8. 4J. Jindřišek
  9. 18D. Vala
  10. 70Š. Černý
  11. 11V. Novák

Thống kê

0112
220
64%Kiểm soát bóng36%
24Dứt điểm11
8Trúng đích4
7Chệch đích5
20Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
12Phạt góc2
4Việt vị1
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua8
462Chuyền bóng271
368Chuyền chính xác189
80%Chính xác chuyền70%
2.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

59Trận đấu44
121Ghi được67
72Thủng lưới59
2.05Bàn thắng mỗi trận1.52
17Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn25
72Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu