FK Mladá Boleslav vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 1-4 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 2, hòa 3, Sigma Olomouc thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- WDWWW FK Mladá Boleslav
- WWLWD Sigma Olomouc
- 13' 0-1 J. Sip · M. Beran
- 35' Abdoulaye Sylla
- 37' Jáchym Šíp
- 45' 0-2 D. Vasulin · M. Hadas
- HT0-2
- 46' ▲ T. Huk ▼ A. Sylla
- 46' ▲ S. Langer ▼ T. Kostadinov
- 62' Jan Zika
- 64' ▲ M. Vojta ▼ D. Kozel
- 68' ▲ A. Dolznikov ▼ J. Sip
- 68' ▲ J. Navratil ▼ A. Ghali
- 73' ▲ S. John ▼ M. Subert
- 73' ▲ M. Sevcik ▼ D. Kostka
- 74' 0-3 S. Langer · A. Dolznikov
- 80' J. Kolarik · D. Donat 1-3
- 81' ▲ R. Macek ▼ J. Zika
- 81' ▲ F. Lehky ▼ D. Langhamer
- 87' 1-4 D. Vasulin11m
- 88' ▲ M. Tijani ▼ D. Vasulin
- FT1-4
Đội hình
- 27A. Mandous 5.7
- 13D. Donat ⇢ 6.2
- 32F. Matousek 6.0
- 3M. Kralik 5.9
- 31D. Kostka ▼ 73' 7.0
- 19D. Kozel ▼ 64' 6.6
- 67J. Zika ▼ 81' 7.5
- 21M. Subert ▼ 73' 6.9
- 49J. Kolarik ⚽ 7.7
- 23J. Klima 7.3
- 28D. Langhamer ▼ 81' 6.3
Dự bị 11
- 59J. Floder
- 11J. Fulnek
- 6V. Hora
- 26M. Zachoval
- 7R. Macek ▲ 81' 6.5
- 37M. Krulich
- 38F. Prebsl
- 9M. Vojta ▲ 64' 6.2
- 10F. Lehky ▲ 81' 6.3
- 20S. John ▲ 73' 6.5
- 22M. Sevcik ▲ 73' 6.2
- 91J. Koutny 7.2
- 22M. Hadas ⇢ 7.2
- 2A. Sylla ▼ 46' 6.6
- 21J. Kral 6.3
- 23A. Dumitrescu 5.9
- 47M. Beran ⇢ 6.6
- 7R. Breite 7.0
- 6J. Sip ⚽ ▼ 68' 7.6
- 10T. Kostadinov ▼ 46' 6.2
- 70A. Ghali ▼ 68' 6.9
- 15D. Vasulin ⚽2 ▼ 88' 8.9
Dự bị 11
- 98M. Hruska
- 16F. Slavicek
- 5T. Huk ▲ 46' 6.3
- 33M. Maly
- 8J. Spacil
- 37S. Langer ⚽ ▲ 46' 7.5
- 39D. Janosek
- 77A. Dolznikov ▲ 68' 6.9
- 30J. Navratil ▲ 68' 6.5
- 25M. Mikulenka
- 26M. Tijani ▲ 88'
Thống kê
01⚑4
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm9
6Trúng đích5
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
453Chuyền bóng279
361Chuyền chính xác186
80%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu54
69Ghi được72
64Thủng lưới70
1.57Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai36