FK Mladá Boleslav vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 2-1 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 2, hòa 3, Sigma Olomouc thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- WDWWW FK Mladá Boleslav
- WWLWD Sigma Olomouc
- -5' Štěpán Langer
- 8' T. Ladra · Abdulla Yusuf Helal 1-0
- 20' Lukáš Juliš
- 21' Abdulla Yusuf Helal
- 28' Lukas Vrastil
- 32' Marek Suchý
- 35' Jan Vodhanel
- HT1-0
- 52' Jan Vodhanel
- 52' Jan Vodhanel
- 56' ▲ D. Ventúra ▼ M. Pospíšil
- 56' ▲ E. Singhateh ▼ J. Fortelný
- 56' ▲ F. Uriča ▼ F. Zorvan
- 57' Benson Sakala
- 59' 1-1 L. Juliš11m
- 61' Jakub Pokorný
- 65' Marek Suchý
- 65' Matúš Macík
- 73' ▲ D. Mareček ▼ B. Sakala
- 73' ▲ S. John ▼ L. Jawo
- 76' S. John · T. Ladra 2-1
- 78' ▲ J. Chvátal ▼ F. Novák
- 85' ▲ J. Šíp ▼ L. Juliš
- 86' ▲ P. Žitný ▼ V. Kušej
- 90'+9 Marek Matějovský
- 90'+8 Patrik Žitný
- 90'+7 Patrik Žitný
- 90'+2 ▲ D. Šimek ▼ Abdulla Yusuf Helal
- FT2-1
Đội hình
- 99P. Mikulec 7.3
- 26A. Kadlec 6.6
- 17M. Suchý 7.0
- 44O. Karafiát 6.9
- 11J. Fulnek 6.9
- 8M. Matějovský 7.7
- 5B. Sakala ▼ 73' 6.6
- 32L. Jawo ▼ 73' 6.3
- 10T. Ladra ⚽ ⇢ 7.9
- 23V. Kušej ▼ 86' 7.0
- 9Abdulla Yusuf Helal ⇢ ▼ 90' 7.2
Dự bị 10
- 30D. Mareček ▲ 73' 6.7
- 20S. John ⚽ ▲ 73' 7.2
- 7P. Žitný ▲ 86' 6.2
- 4D. Šimek ▲ 90'
- 70J. Buryán
- 21L. Fila
- 14T. Král
- 33J. Šeda
- 27V. Kubista
- 22A. Vaníček
- 33M. Macík 6.9
- 19L. Vraštil 6.3
- 38J. Pokorný 7.7
- 32V. Beneš 7.3
- 57F. Novák ▼ 78' 6.5
- 7R. Breite 6.6
- 26M. Pospíšil ▼ 56' 6.7
- 77J. Vodháněl 5.5
- 10F. Zorvan ▼ 56' 7.3
- 40J. Fortelný ▼ 56' 6.9
- 39L. Juliš ⚽ ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 25D. Ventúra ▲ 56' 6.7
- 27E. Singhateh ▲ 56' 6.7
- 3F. Uriča ▲ 56' 6.3
- 20J. Chvátal ▲ 78' 6.7
- 15J. Šíp ▲ 85' 6.3
- 4J. Elbel
- 29T. Stoppen
- 9P. Zifčák
- 37Š. Langer
Thống kê
14⚑5
⚑761
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm6
7Trúng đích4
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn0
5Phạt góc7
0Việt vị2
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
400Chuyền bóng336
301Chuyền chính xác218
75%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu45
77Ghi được71
81Thủng lưới65
1.67Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai34