Sigma Olomouc
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Mladá Boleslav

Sigma Olomouc vs FK Mladá Boleslav

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 4-0 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 5, hòa 3, FK Mladá Boleslav thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 11
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Phong độ
WWLWD Sigma Olomouc
WDWWW FK Mladá Boleslav
  1. 26' J. Chvátal · F. Zorvan 1-0
  2. 38' Ondrej Karafiat
  3. HT1-0
  4. 46' B. Sakala V. Kubista
  5. 46' T. Ladra D. Mareček
  6. 61' J. Fortelný J. Sláma
  7. 61' L. Jawo S. John
  8. 63' O. Zmrzlý · F. Zorvan 2-0
  9. 66' J. Pokorný · V. Beneš 3-0
  10. 68' Marek Suchý
  11. 69' Jan Fortelný
  12. 69' L. Mašek M. Matějovský
  13. 72' Ondrej Karafiat
  14. 72' Ondrej Karafiat
  15. 73' F. Poulolo M. Pulkrab
  16. 76' M. Pospíšil J. Navrátil
  17. 76' J. Fiala P. Zifčák
  18. 84' J. Spáčil F. Zorvan
  19. 84' O. Dele R. Breite
  20. 89' V. Beneš · O. Zmrzlý 4-0
  21. FT4-0

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Jílek
  1. 1T. Digaňa 7.7
  2. 20J. Chvátal 7.6
  3. 32V. Beneš 8.7
  4. 38J. Pokorný 7.9
  5. 15O. Zmrzlý 8.3
  6. 25D. Ventúra 7.5
  7. 7R. Breite ▼ 84' 6.6
  8. 30J. Navrátil ▼ 76' 6.9
  9. 10F. Zorvan ⇢2 ▼ 84' 8.2
  10. 13J. Sláma ▼ 61' 7.2
  11. 9P. Zifčák ▼ 76' 6.9

Dự bị 7

  1. 40J. Fortelný ▲ 61' 6.7
  2. 26M. Pospíšil ▲ 76' 6.6
  3. 18J. Fiala ▲ 76' 6.9
  4. 28J. Spáčil ▲ 84'
  5. 17O. Dele ▲ 84'
  6. 19L. Vraštil
  7. 29T. Stoppen
FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hoftych
  1. 1M. Trmal 6.2
  2. 31D. Kostka 6.2
  3. 17M. Suchý 5.9
  4. 44O. Karafiát 5.6
  5. 11J. Fulnek 6.2
  6. 8M. Matějovský ▼ 69' 6.6
  7. 27V. Kubista ▼ 46' 6.7
  8. 23V. Kušej 6.2
  9. 30D. Mareček ▼ 46' 6.7
  10. 20S. John ▼ 61' 7.0
  11. 18M. Pulkrab ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 5B. Sakala ▲ 46' 6.3
  2. 10T. Ladra ▲ 46' 6.7
  3. 32L. Jawo ▲ 61' 6.7
  4. 28L. Mašek ▲ 69' 6.5
  5. 84F. Poulolo ▲ 73' 6.3
  6. 26A. Kadlec
  7. 4D. Šimek
  8. 33J. Šeda
  9. 2M. Suchomel

Thống kê

014
531
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm11
7Trúng đích4
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị2
20Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
331Chuyền bóng365
231Chuyền chính xác260
70%Chính xác chuyền71%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu46
71Ghi được77
65Thủng lưới81
1.58Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu