FK Mladá Boleslav
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Sigma Olomouc

FK Mladá Boleslav vs Sigma Olomouc

Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 2-2 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 13 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 2, hòa 3, Sigma Olomouc thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Middle Play-offs - Final
Sân vận động
Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
Trọng tài
P. Orel
Phong độ
WDWWW FK Mladá Boleslav
WWWLW Sigma Olomouc
  1. 19' 0-1 O. Zmrzlý · M. Chytil
  2. 33' Radim Breite
  3. 41' Ewerton · T. Ladra 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' P. Slaměna M. Hadaš
  6. 50' M. Hlavatý M. Matějovský
  7. 61' P. Zifčák F. Poulolo
  8. 61' J. Šíp J. Sedlák
  9. 63' J. Skalák V. Stransky
  10. 63' L. Mašek D. Douděra
  11. 68' Antonín Růsek
  12. 70' Lukas Masek
  13. 72' 1-2 M. Chytil · A. Růsek
  14. 74' V. Smrž S. Dancák
  15. 74' M. Škoda T. Ladra
  16. 78' Ondřej Zmrzlý
  17. 85' Ewerton · M. Hlavatý 2-2
  18. 88' Š. Langer R. Breite
  19. 88' J. Sláma A. Růsek
  20. 89' Jiří Sláma
  21. FT2-2

Đội hình

FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Hoftych
  1. 33J. Šeda
  2. 17M. Suchý
  3. 22D. Douděra ▼ 63'
  4. 4D. Šimek
  5. 8M. Matějovský ▼ 50'
  6. 44O. Karafiát
  7. 16S. Dancák ▼ 74'
  8. 9T. Ladra ▼ 74'
  9. 20Ewerton
  10. 26D. Pech
  11. 14V. Stransky ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 12M. Hlavatý ▲ 50'
  2. 10J. Skalák ▲ 63'
  3. 28L. Mašek ▲ 63'
  4. 32V. Smrž ▲ 74'
  5. 21M. Škoda ▲ 74'
  6. 6M. Sladký
  7. 99P. Mikulec
Sigma Olomouc Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Jílek
  1. 26T. Stoppen
  2. 32V. Beneš
  3. 20J. Chvátal
  4. 2V. Jemelka
  5. 7R. Breite ▼ 88'
  6. 12J. Sedlák ▼ 61'
  7. 22F. Poulolo ▼ 61'
  8. 13M. Chytil
  9. 15O. Zmrzlý
  10. 14A. Růsek ▼ 88'
  11. 3M. Hadaš ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 29P. Slaměna ▲ 46'
  2. 9P. Zifčák ▲ 61'
  3. 6J. Šíp ▲ 61'
  4. 37Š. Langer ▲ 88'
  5. 35J. Sláma ▲ 88'
  6. 1J. Stejskal
  7. 38A. Bednár

Thống kê

0111
440
14Dứt điểm10
8Trúng đích3
4Chệch đích7
11Phạt góc4
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Plzen
30 53 - 19 +34 72
2
SK Slavia Praha
35 80 - 27 +53 78
3
AC Sparta Praha
35 72 - 40 +32 73
4
Slovácko
30 50 - 30 +20 59
5
FC Baník Ostrava
30 54 - 39 +15 51
6
FC Hradec Králové
35 44 - 52 -8 44
7
FK Mladá Boleslav
30 45 - 48 -3 38
8
FC Slovan Liberec
30 29 - 38 -9 37
9
Sigma Olomouc
30 39 - 37 +2 37
10
České Budějovice
30 40 - 46 -6 36
11
Zlin
30 36 - 53 -17 30
12
Teplice
30 29 - 49 -20 27
13
FK Jablonec
30 22 - 45 -23 26
14
Bohemians 1905
30 34 - 56 -22 26
15
Pardubice
30 35 - 67 -32 24
16
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu45
92Ghi được64
68Thủng lưới50
1.92Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu