Sigma Olomouc vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 3-2 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 5, hòa 3, FK Mladá Boleslav thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Prague
- Phong độ
- WWLWD Sigma Olomouc
- WDWWW FK Mladá Boleslav
- 21' M. Mikulenka · J. Sláma 1-0
- 34' 1-1 V. Kušej · T. Ladra
- 45'+4 J. Kliment · J. Spáčil 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ M. Pulkrab ▼ D. Mareček
- 46' ▲ B. Sakala ▼ P. Vydra
- 48' 2-2 B. Sakala · T. Ladra
- 55' ▲ L. Mašek ▼ S. John
- 57' ▲ O. Dele ▼ F. Zorvan
- 59' Matej Pulkrab
- 64' ▲ M. Matějovský ▼ D. Langhamer
- 67' ▲ L. Juliš ▼ R. Breite
- 67' ▲ J. Šíp ▼ J. Navrátil
- 82' ▲ J. Chvátal ▼ J. Sláma
- 82' ▲ J. Vodháněl ▼ M. Mikulenka
- 82' ▲ V. Stránský ▼ T. Ladra
- 89' Dele Israel
- 90'+3 J. Kliment · J. Vodháněl 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 29T. Stoppen 6.3
- 34M. Hadaš 6.9
- 3A. Dohnálek 6.2
- 38J. Pokorný 7.0
- 13J. Sláma ⇢ ▼ 82' 6.9
- 7R. Breite ▼ 67' 6.9
- 8J. Spáčil ⇢ 7.2
- 25M. Mikulenka ⚽ ▼ 82' 7.3
- 10F. Zorvan ▼ 57' 6.9
- 30J. Navrátil ▼ 67' 6.7
- 9J. Kliment ⚽2 8.6
Dự bị 11
- 17O. Dele ▲ 57' 7.3
- 39L. Juliš ▲ 67' 6.7
- 6J. Šíp ▲ 67' 6.7
- 20J. Chvátal ▲ 82' 6.9
- 77J. Vodháněl ▲ 82' 7.2
- 28M. Leibl
- 4J. Elbel
- 11Y. Muritala
- 22F. Matys
- 37Š. Langer
- 1T. Digaňa
- 29M. Trmal 6.0
- 31D. Kostka 6.7
- 14T. Král 6.2
- 17M. Suchý 6.2
- 11J. Fulnek 6.2
- 66P. Vydra ▼ 46' 7.2
- 6D. Langhamer ▼ 64' 6.3
- 20S. John ▼ 55' 6.7
- 30D. Mareček ▼ 46' 6.2
- 23V. Kušej ⚽ 6.7
- 10T. Ladra ⇢2 ▼ 82' 7.5
Dự bị 11
- 18M. Pulkrab ▲ 46' 6.2
- 5B. Sakala ⚽ ▲ 46' 7.3
- 28L. Mašek ▲ 55' 6.5
- 8M. Matějovský ▲ 64' 7.2
- 12V. Stránský ▲ 82' 6.3
- 26A. Kadlec
- 9M. Vojta
- 70J. Buryán
- 13D. Donát
- 3M. Králik
- 99P. Mikulec
Thống kê
01⚑10
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm9
4Trúng đích2
10Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
10Phạt góc4
2Việt vị0
5Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Cứu thua1
328Chuyền bóng354
226Chuyền chính xác252
69%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu59
75Ghi được121
63Thủng lưới72
1.56Bàn thắng mỗi trận2.05
13Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn33
40Hiệp hai72