Sigma Olomouc
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Mladá Boleslav

Sigma Olomouc vs FK Mladá Boleslav

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 2-0 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 5, hòa 3, FK Mladá Boleslav thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 24
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Trọng tài
P. Orel
Phong độ
WWLWD Sigma Olomouc
WDWWW FK Mladá Boleslav
  1. 3' O. Karafiátphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Matějovský D. Mareček
  4. 47' L. Vraštil · M. Pospíšil 2-0
  5. 55' M. Suchomel U. Ekpai
  6. 55' M. Tomič J. Fulnek
  7. 59' Martin Suchomel
  8. 65' P. Zifčák J. Vodháněl
  9. 65' J. Skalák T. Ladra
  10. 76' O. Zmrzlý M. Chytil
  11. 77' F. Zorvan D. Ventúra
  12. 83' M. Škoda S. Dancák
  13. 88' L. Greššák M. Pospíšil
  14. 88' J. Matoušek J. Sláma
  15. 90'+6 Lamin Jawo
  16. FT2-0

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: V. Jílek
  1. 33M. Macík
  2. 19L. Vraštil
  3. 39J. Pokorný
  4. 26M. Pospíšil ▼ 88'
  5. 30J. Navrátil
  6. 7R. Breite
  7. 25D. Ventúra ▼ 77'
  8. 35J. Sláma ▼ 88'
  9. 14A. Růsek
  10. 77J. Vodháněl ▼ 65'
  11. 13M. Chytil ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 9P. Zifčák ▲ 65'
  2. 15O. Zmrzlý ▲ 76'
  3. 10F. Zorvan ▲ 77'
  4. 34L. Greššák ▲ 88'
  5. 27J. Matoušek ▲ 88'
  6. 17D. Vaněček
  7. 22F. Poulolo
  8. 20J. Chvátal
  9. 31J. Trefil
FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Hoftych
  1. 33J. Šeda
  2. 17M. Suchý
  3. 44O. Karafiát
  4. 16S. Dancák ▼ 83'
  5. 90U. Ekpai ▼ 55'
  6. 30D. Mareček ▼ 46'
  7. 27V. Kubista
  8. 11J. Fulnek ▼ 55'
  9. 32L. Jawo
  10. 9T. Ladra ▼ 65'
  11. 23V. Kušej

Dự bị 8

  1. 8M. Matějovský ▲ 46'
  2. 2M. Suchomel ▲ 55'
  3. 5M. Tomič ▲ 55'
  4. 10J. Skalák ▲ 65'
  5. 21M. Škoda ▲ 83'
  6. 7P. Žitný
  7. 13D. Donát
  8. 99P. Mikulec

Thống kê

004
820
11Dứt điểm11
6Trúng đích7
4Chệch đích3
1Bị chặn1
4Phạt góc8
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu44
85Ghi được74
69Thủng lưới58
1.7Bàn thắng mỗi trận1.68
15Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu