FK Mladá Boleslav
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Sigma Olomouc

FK Mladá Boleslav vs Sigma Olomouc

Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 1-3 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 2, hòa 3, Sigma Olomouc thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 19
Sân vận động
Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
Phong độ
WDWWW FK Mladá Boleslav
WWLWD Sigma Olomouc
  1. 4' 0-1 J. Navrátil · J. Šíp
  2. 27' 0-2 F. Zorvan
  3. HT0-2
  4. 48' Matyáš Vojta
  5. 52' M. Vojta · V. Kušej 1-2
  6. 58' M. Pulkrab M. Vojta
  7. 59' Y. Muritala J. Spáčil
  8. 67' J. Vodháněl J. Šíp
  9. 67' J. Chvátal J. Navrátil
  10. 73' 1-3 M. Mikulenka
  11. 78' J. Fulnek M. Suchý
  12. 78' M. Matějovský V. Stránský
  13. 83' Jan Král
  14. 89' M. Pospíšil F. Zorvan
  15. 90' Martin Pospisil
  16. FT1-3

Đội hình

FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: A. Brännström
  1. 29M. Trmal 6.2
  2. 14T. Král 6.2
  3. 17M. Suchý ▼ 78' 6.3
  4. 3M. Králik 6.2
  5. 66P. Vydra 6.9
  6. 30D. Mareček 6.3
  7. 12V. Stránský ▼ 78' 7.0
  8. 10T. Ladra 7.5
  9. 20S. John 7.3
  10. 9M. Vojta ▼ 58' 7.3
  11. 23V. Kušej 7.9

Dự bị 10

  1. 18M. Pulkrab ▲ 58' 6.7
  2. 11J. Fulnek ▲ 78' 6.9
  3. 8M. Matějovský ▲ 78' 6.3
  4. 5B. Sakala
  5. 6D. Langhamer
  6. 13D. Donát
  7. 70J. Buryán
  8. 99P. Mikulec
  9. 15N. Penner
  10. 21L. Fila
Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Janotka
  1. 91J. Koutný 7.9
  2. 34M. Hadaš 6.7
  3. 38J. Pokorný 6.6
  4. 21J. Král 6.9
  5. 13J. Sláma 6.6
  6. 7R. Breite 6.9
  7. 8J. Spáčil ▼ 59' 6.7
  8. 30J. Navrátil ▼ 67' 7.2
  9. 10F. Zorvan ▼ 89' 7.9
  10. 6J. Šíp ▼ 67' 7.3
  11. 25M. Mikulenka 7.2

Dự bị 11

  1. 11Y. Muritala ▲ 59' 6.9
  2. 77J. Vodháněl ▲ 67' 7.2
  3. 20J. Chvátal ▲ 67' 6.3
  4. 26M. Pospíšil ▲ 89'
  5. 4J. Elbel
  6. 23A. Proniuk
  7. 17O. Dele
  8. 28M. Leibl
  9. 3A. Dohnálek
  10. 29T. Stoppen
  11. 16F. Slavíček

Thống kê

018
220
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm9
7Trúng đích5
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị4
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
511Chuyền bóng315
400Chuyền chính xác203
78%Chính xác chuyền64%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

59Trận đấu48
121Ghi được75
72Thủng lưới63
2.05Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn30
72Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu