Sigma Olomouc
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Mladá Boleslav

Sigma Olomouc vs FK Mladá Boleslav

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 2-2 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 4, hòa 1, FK Mladá Boleslav thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 2
Phong độ
WWWLW Sigma Olomouc
WDWWW FK Mladá Boleslav
  1. 10' 0-1 S. John · J. Klima
  2. 34' D. Tkac · D. Janosek 1-1
  3. HT1-1
  4. 53' J. Sip S. Noumbissie
  5. 67' L. Letenay J. Klima
  6. 67' F. Spatenka D. Langhamer
  7. 67' M. Subert J. Kolarik
  8. 68' M. Soldo D. Janosek
  9. 68' J. Dembe D. Tkac
  10. 81' 1-2 M. Subert · S. John
  11. 86' Solomon John
  12. 86' M. Mikulenka A. Ghali
  13. 87' V. Sejk 2-2
  14. 90'+3 J. Buryan S. John
  15. FT2-2

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pavel Hapal
  1. 91J. Koutny 6.3
  2. 2A. Sylla 7.5
  3. 21J. Kral 6.9
  4. 3L. Lurvink 6.2
  5. 70A. Ghali ▼ 86' 7.3
  6. 88P. Barath 6.9
  7. 7M. Beran 7.9
  8. 26S. Noumbissie ▼ 53' 6.9
  9. 39D. Janosek ▼ 68' 6.9
  10. 10V. Sejk 7.3
  11. 24D. Tkac ▼ 68' 8.3

Dự bị 11

  1. 98M. Hruska
  2. 33M. Maly
  3. 14M. Soldo ▲ 68' 6.7
  4. 20D. Grgic
  5. 18J. Fiala
  6. 80V. Zahradnicek
  7. 17J. Dembe ▲ 68' 6.3
  8. 19D. Barat
  9. 8J. Spacil
  10. 6J. Sip ▲ 53' 6.3
  11. 25M. Mikulenka ▲ 86' 6.7
FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ales Majer
  1. 59J. Floder 7.3
  2. 13D. Donat 6.3
  3. 44O. Karafiat 8.2
  4. 3M. Kralik 6.6
  5. 11M. Hybs 6.6
  6. 19D. Kozel 6.3
  7. 76J. Zika 6.6
  8. 20S. John ▼ 90' 7.6
  9. 28D. Langhamer ▼ 67' 5.9
  10. 49J. Kolarik ▼ 67' 6.2
  11. 23J. Klima ▼ 67' 7.0

Dự bị 9

  1. 42V. Vorel
  2. 9L. Letenay ▲ 67' 6.3
  3. 70J. Buryan ▲ 90'
  4. 24D. Mares
  5. 17F. Spatenka ▲ 67' 6.7
  6. 15N. Penner
  7. 21M. Subert ▲ 67' 7.3
  8. 26M. Zachoval
  9. 5J. Harustak

Thống kê

008
610
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm11
8Trúng đích5
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
8Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
3Cứu thua6
-0.57Bàn thắng ngăn chặn-0.57
476Chuyền bóng454
419Chuyền chính xác380
88%Chính xác chuyền84%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
7 21 - 5 +16 17
2
FC Slovan Liberec
7 10 - 4 +6 16
3
FK Mladá Boleslav
6 15 - 6 +9 14
4
Sigma Olomouc
7 13 - 8 +5 13
5
Teplice
7 15 - 13 +2 13
6
FC Zbrojovka Brno
7 10 - 9 +1 13
7
FK Jablonec
6 7 - 6 +1 10
8
FC Hradec Králové
6 6 - 6 0 10
9
Plzen
6 14 - 12 +2 9
10
AC Sparta Praha
7 13 - 12 +1 9
11
FC Baník Ostrava
6 4 - 10 -6 9
12
Bohemians 1905
6 6 - 9 -3 6
13
Artis
7 6 - 16 -10 4
14
Slovácko
7 5 - 12 -7 3
15
Pardubice
7 5 - 12 -7 2
16
Zlin
7 6 - 16 -10 0
Có thể xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
17Ghi được30
9Thủng lưới8
1.89Bàn thắng mỗi trận3
2Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu