MFK Karviná vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 1-2 FK Jablonec tại Czech Liga, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 2, hòa 3, FK Jablonec thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 9
- Phong độ
- WDLWL MFK Karviná
- LDLWL FK Jablonec
- 5' 0-1 M. Cedidla
- HT0-1
- 60' ▲ D. Puskac ▼ L. Jawo
- 60' ▲ A. Alegue ▼ J. Chramosta
- 65' ▲ J. Fiala ▼ D. Samko
- 72' ▲ A. Rusek ▼ F. Zorvan
- 77' 0-2 A. Rusek · F. Novak
- 79' ▲ J. Fleisman ▼ J. Chytry
- 79' ▲ O. Conde ▼ E. Singhateh
- 85' D. Krcik11m 1-2
- 86' ▲ D. Stepanek ▼ R. Sedlacek
- 86' ▲ N. Innocenti ▼ N. Tekijaski
- 90'+5 David Puskac
- FT1-2
Đội hình
- 30J. Lapes 6.3
- 24J. Chytry ▼ 79' 6.5
- 4A. Traore 6.9
- 37D. Krcik ⚽ 7.7
- 21A. Buzek 6.3
- 77R. Storman 6.9
- 9A. Labik 6.3
- 14E. Ayaosi 6.5
- 10D. Samko ▼ 65' 6.3
- 27E. Singhateh ▼ 79' 6.0
- 12A. Gning 7.0
Dự bị 9
- 1V. Neuman
- 34O. Mrozek
- 8J. Kristan
- 11P. Kacor
- 25J. Fleisman ▲ 79' 6.9
- 26L. Ezeh
- 28V. Valosek
- 29J. Fiala ▲ 65' 7.0
- 31O. Conde ▲ 79' 6.6
- 1J. Hanus 6.9
- 18M. Cedidla ⚽ 7.9
- 4N. Tekijaski ▼ 86' 6.5
- 57F. Novak ⇢ 7.3
- 14D. Soucek 6.5
- 8F. Zorvan ▼ 72' 7.2
- 25S. Nebyla 6.6
- 7V. Chanturishvili 6.9
- 19J. Chramosta ▼ 60' 6.2
- 44L. Jawo ▼ 60' 6.3
- 13R. Sedlacek ▼ 86' 6.2
Dự bị 11
- 99K. Mihelak
- 5D. Stepanek ▲ 86' 6.9
- 9L. Penxa
- 10J. Suchan
- 16A. Rusek ⚽ ▲ 72' 7.3
- 17S. Lavrincik
- 24D. Puskac ▲ 60' 6.5
- 42M. Malensek
- 77A. Alegue ▲ 60' 6.2
- 84R. Pantalon
- 90N. Innocenti ▲ 86' 6.9
Thống kê
00⚑7
⚑510
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị1
17Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
459Chuyền bóng241
392Chuyền chính xác158
85%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu45
76Ghi được67
70Thủng lưới58
1.69Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai33