MFK Karviná
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Jablonec

MFK Karviná vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 1-1 FK Jablonec tại Czech Liga, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 2, hòa 3, FK Jablonec thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 21
Sân vận động
Městský Stadión, Karviná
Trọng tài
T. Klíma
Phong độ
WDLWL MFK Karviná
LDLWL FK Jablonec
  1. HT0-0
  2. 50' Jaroslav Zelený
  3. 51' L. Čmelík11m 1-0
  4. 57' Lukas Bartosak
  5. 59' Miloš Kratochvíl
  6. 64' J. Považanec D. Houska
  7. 69' L. Holík L. Čmelík
  8. 75' M. Černák T. Malínský
  9. 75' V. Kadlec L. Holík
  10. 80' V. Sinyavskiy L. Bartošák
  11. 85' 1-1 V. Pilař · M. Kratochvíl
  12. 87' M. Surzyn J. Silný
  13. 89' M. Papadopulos K. Qose
  14. 89' A. Svoboda F. Zorvan
  15. 90'+3 Adam Jánoš
  16. FT1-1

Đội hình

MFK Karviná Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Páník
  1. 91P. Bajza
  2. 3P. Buchta
  3. 22S. Dramé
  4. 16R. Látal
  5. 92A. Jánoš
  6. 31L. Bartošák ▼ 80'
  7. 10L. Čmelík ▼ 69'
  8. 6K. Qose ▼ 89'
  9. 7F. Zorvan ▼ 89'
  10. 11E. Šehić
  11. 24R. Durosinmi

Dự bị 7

  1. 9L. Holík ▲ 69'
  2. 99V. Sinyavskiy ▲ 80'
  3. 27M. Papadopulos ▲ 89'
  4. 19A. Svoboda ▲ 89'
  5. 98O. Chvěja
  6. 12J. Ciupa
  7. 8Marco Tulio
FK Jablonec Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Rada
  1. 1J. Hanuš
  2. 12J. Zelený
  3. 4L. Holík ▼ 75'
  4. 22J. Martinec
  5. 3T. Hübschman
  6. 11V. Pilař
  7. 6T. Malínský ▼ 75'
  8. 8D. Houska ▼ 64'
  9. 27V. Kubista
  10. 17M. Kratochvíl
  11. 20J. Silný ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 7J. Považanec ▲ 64'
  2. 95M. Černák ▲ 75'
  3. 10V. Kadlec ▲ 75'
  4. 23M. Surzyn ▲ 87'
  5. 2A. Vaníček
  6. 5D. Štěpánek
  7. 30V. Hrubý

Thống kê

022
420
5Dứt điểm9
3Trúng đích6
2Chệch đích3
2Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Plzen
30 53 - 19 +34 72
2
SK Slavia Praha
35 80 - 27 +53 78
3
AC Sparta Praha
35 72 - 40 +32 73
4
Slovácko
30 50 - 30 +20 59
5
FC Baník Ostrava
30 54 - 39 +15 51
6
FC Hradec Králové
35 44 - 52 -8 44
7
FK Mladá Boleslav
30 45 - 48 -3 38
8
FC Slovan Liberec
30 29 - 38 -9 37
9
Sigma Olomouc
30 39 - 37 +2 37
10
České Budějovice
30 40 - 46 -6 36
11
Zlin
30 36 - 53 -17 30
12
Teplice
30 29 - 49 -20 27
13
FK Jablonec
30 22 - 45 -23 26
14
Bohemians 1905
30 34 - 56 -22 26
15
Pardubice
30 35 - 67 -32 24
16
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu54
56Ghi được63
84Thủng lưới74
1.19Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu