FK Jablonec vs MFK Karviná
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 0-0 MFK Karviná tại Czech Liga, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 5, hòa 3, MFK Karviná thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
- Phong độ
- WLDLW FK Jablonec
- WWDLW MFK Karviná
- 8' Matous Krulich
- 38' Sebastian Boháč
- 42' Haiderson Hurtado
- 45'+2 Dávid Krčík
- HT0-0
- 46' ▲ J. Chramosta ▼ M. Krulich
- 46' ▲ V. Jovović ▼ M. Polidar
- 73' ▲ D. Pleštil ▼ A. Alégué
- 73' ▲ V. Drchal ▼ M. Černák
- 75' ▲ L. Ezeh ▼ M. Doležal
- 84' ▲ D. Žák ▼ L. Budínský
- 90' ▲ M. Franko ▼ A. Akinyemi
- 90' ▲ A. Ivan ▼ A. Memić
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Hanuš
- 5D. Štěpánek
- 4N. Tekijaški
- 2H. Hurtado
- 77V. Tchanturishvili
- 95M. Černák ▼ 73'
- 17M. Kratochvíl
- 22J. Martinec
- 21M. Polidar ▼ 46'
- 33A. Alégué ▼ 73'
- 37M. Krulich ▼ 46'
Dự bị 11
- 19J. Chramosta ▲ 46'
- 25V. Jovović ▲ 46'
- 24D. Pleštil ▲ 73'
- 23V. Drchal ▲ 73'
- 27A. Slávik
- 28V. Fendrich
- 3T. Hübschman
- 32O. Velich
- 8D. Houska
- 11M. Náprstek
- 6F. Souček
- 77D. Holec
- 4A. Traoré
- 37D. Krčík
- 18J. Bederka
- 25J. Fleišman
- 6S. Boháč
- 28P. Čavoš
- 99A. Memić ▼ 90'
- 23L. Budínský ▼ 84'
- 19A. Akinyemi ▼ 90'
- 51M. Doležal ▼ 75'
Dự bị 8
- 26L. Ezeh ▲ 75'
- 12D. Žák ▲ 84'
- 16M. Franko ▲ 90'
- 7A. Ivan ▲ 90'
- 3E. Ayaosi
- 22J. Svozil
- 10Papalélé
- 31J. Ciupa
Thống kê
02⚑2
⚑220
10Dứt điểm15
5Trúng đích6
4Chệch đích5
1Bị chặn4
2Phạt góc2
3Việt vị0
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu52
66Ghi được62
61Thủng lưới85
1.4Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai26