MFK Karviná vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 1-1 FK Jablonec tại Czech Liga, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 2, hòa 3, FK Jablonec thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Městský Stadión, Karviná
- Phong độ
- WDLWL MFK Karviná
- LDLWL FK Jablonec
- 13' David Houska
- 39' Papalélé
- 45'+3 Vakhtang Chanturishvili
- HT0-0
- 48' Jakub Martinec
- 50' Lucky Ezeh
- 53' Amar Memić
- 56' 0-1 M. Kratochvíl11m
- 63' ▲ A. Akinyemi ▼ M. Doležal
- 63' ▲ D. Bartl ▼ S. Boháč
- 64' Andrija Raznatovic
- 67' ▲ D. Pleštil ▼ V. Drchal
- 71' ▲ J. Málek ▼ L. Ezeh
- 71' ▲ P. Čavoš ▼ D. Žák
- 75' ▲ T. Hübschman ▼ D. Houska
- 75' ▲ A. Slávik ▼ M. Černák
- 84' ▲ J. Bederka ▼ A. Ražnatović
- 84' A. Akinyemi · D. Krčík 1-1
- 90'+4 ▲ V. Jovović ▼ V. Tchanturishvili
- FT1-1
Đội hình
- 31J. Ciupa
- 6S. Boháč ▼ 63'
- 12D. Žák ▼ 71'
- 22J. Svozil
- 10Papalélé
- 26L. Ezeh ▼ 71'
- 11A. Ražnatović ▼ 84'
- 29R. Mikuš
- 99A. Memić
- 51M. Doležal ▼ 63'
- 37D. Krčík
Dự bị 8
- 19A. Akinyemi ▲ 63'
- 20D. Bartl ▲ 63'
- 14J. Málek ▲ 71'
- 28P. Čavoš ▲ 71'
- 18J. Bederka ▲ 84'
- 23L. Budínský
- 1V. Neuman
- 5M. Hošek
- 1J. Hanuš
- 17M. Kratochvíl
- 8D. Houska ▼ 75'
- 6F. Souček
- 2H. Hurtado
- 21M. Polidar
- 95M. Černák ▼ 75'
- 22J. Martinec
- 4N. Tekijaški
- 77V. Tchanturishvili ▼ 90'
- 23V. Drchal ▼ 67'
Dự bị 9
- 24D. Pleštil ▲ 67'
- 3T. Hübschman ▲ 75'
- 27A. Slávik ▲ 75'
- 25V. Jovović ▲ 90'
- 5D. Štěpánek
- 19J. Chramosta
- 33A. Alégué
- 28V. Fendrich
- 37M. Krulich
Thống kê
04⚑5
⚑330
10Dứt điểm7
2Trúng đích3
7Chệch đích4
5Phạt góc3
1Việt vị3
14Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
52Trận đấu47
62Ghi được66
85Thủng lưới61
1.19Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai34