FK Jablonec
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MFK Karviná

FK Jablonec vs MFK Karviná

Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 1-0 MFK Karviná tại Czech Liga, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 4, hòa 2, MFK Karviná thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 23
Phong độ
LWLDL FK Jablonec
WWDLW MFK Karviná
  1. 19' Filip Prebsl
  2. 36' Jakub Lapes
  3. 41' Daniel Souček
  4. 43' Sebastian Nebyla
  5. HT0-0
  6. 56' N. Okeke D. Soucek
  7. 57' S. Nebyla 1-0
  8. 62' D. Samko L. Ezeh
  9. 70' D. Puskac L. Jawo
  10. 70' M. Malensek A. Alegue
  11. 76' Pavel Kačor
  12. 87' J. Kristan J. Fleisman
  13. 87' O. Conde J. Chytry
  14. 87' F. Konate P. Kacor
  15. 90' Dominik Hollý
  16. 90' F. Zorvan S. Nebyla
  17. 90' M. Cedidla D. Holly
  18. FT1-0

Đội hình

FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Lubos Kozel
  1. 99K. Mihelak 9.5
  2. 14D. Soucek ▼ 56' 6.7
  3. 4N. Tekijaski 7.6
  4. 57F. Novak 7.2
  5. 7V. Chanturishvili 7.0
  6. 25S. Nebyla ▼ 90' 8.3
  7. 13R. Sedlacek 6.3
  8. 23E. Sobol 7.5
  9. 77A. Alegue ▼ 70' 6.7
  10. 44L. Jawo ▼ 70' 6.7
  11. 9D. Holly ▼ 90' 6.9

Dự bị 11

  1. 33A. Kotlin
  2. 5D. Stepanek
  3. 6N. Okeke ▲ 56' 6.9
  4. 8F. Zorvan ▲ 90' 6.5
  5. 17S. Lavrincik
  6. 18M. Cedidla ▲ 90' 6.6
  7. 19J. Chramosta
  8. 24D. Puskac ▲ 70' 6.9
  9. 42M. Malensek ▲ 70' 7.0
  10. 62S. Obinaya
  11. 84R. Pantalon
MFK Karviná Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marek Jarolim
  1. 30J. Lapes 7.0
  2. 24J. Chytry ▼ 87' 5.9
  3. 49S. Camara 6.7
  4. 99F. Prebsl 6.7
  5. 25J. Fleisman ▼ 87' 6.6
  6. 9A. Labik 6.3
  7. 77R. Storman 6.3
  8. 14E. Ayaosi 6.2
  9. 11P. Kacor ▼ 87' 6.9
  10. 17S. Sigut 7.0
  11. 26L. Ezeh ▼ 62' 6.2

Dự bị 10

  1. 1V. Neuman
  2. 3Y. Lawali
  3. 4A. Traore
  4. 8J. Kristan ▲ 87' 6.3
  5. 10D. Samko ▲ 62' 6.6
  6. 20Kahuan Vinicius
  7. 29J. Fiala
  8. 31O. Conde ▲ 87' 6.6
  9. 44Y. Skyba
  10. 93F. Konate ▲ 87' 6.7

Thống kê

038
830
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm18
6Trúng đích7
6Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn8
8Phạt góc8
0Việt vị2
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
8Cứu thua5
0.62Bàn thắng ngăn chặn0.62
321Chuyền bóng395
236Chuyền chính xác314
74%Chính xác chuyền79%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu45
67Ghi được76
58Thủng lưới70
1.49Bàn thắng mỗi trận1.69
17Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu