MFK Karviná vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 1-0 FK Jablonec tại Czech Liga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 2, hòa 3, FK Jablonec thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Městský Stadión, Karviná
- Phong độ
- WDLWL MFK Karviná
- LDLWL FK Jablonec
- 21' F. Vecheta 1-0
- 32' ▲ J. Svozil ▼ D. Bergqvist
- 42' David Moses
- HT1-0
- 46' ▲ D. Hollý ▼ D. Souček
- 50' Sebastian Nebyla
- 54' Denny Samko
- 57' Dávid Krčík
- 61' Jakub Martinec
- 65' ▲ A. Alégué ▼ B. Kanakimana
- 65' ▲ Dudu Nardini ▼ S. Nebyla
- 73' ▲ P. Čavoš ▼ D. Moses
- 73' ▲ M. Regáli ▼ G. Botos
- 74' Nemanja Tekijaški
- 79' Jaroslav Svozil
- 79' Vakhtang Chanturishvili
- 80' ▲ H. Hurtado ▼ D. Puškáč
- 81' ▲ J. Chramosta ▼ M. Cedidla
- 89' ▲ S. Boháč ▼ D. Planka
- 89' ▲ E. Singhateh ▼ F. Vecheta
- 90'+5 Jakub Lapes
- FT1-0
Đội hình
- 30J. Lapeš 8.3
- 20M. Raspopović 7.3
- 5D. Bergqvist ▼ 32' 6.6
- 37D. Krčík 7.3
- 25J. Fleišman 6.9
- 2D. Moses ▼ 73' 7.5
- 8D. Planka ▼ 89' 6.9
- 99A. Memić 7.9
- 19G. Botos ▼ 73' 7.2
- 10D. Samko 6.6
- 13F. Vecheta ⚽ ▼ 89' 7.7
Dự bị 11
- 22J. Svozil ▲ 32' 6.9
- 28P. Čavoš ▲ 73' 6.6
- 17M. Regáli ▲ 73' 7.0
- 6S. Boháč ▲ 89'
- 27E. Singhateh ▲ 89'
- 14E. Ayaosi
- 11A. Ražnatović
- 18Kahuan Vinícius
- 34M. Knobloch
- 29R. Mikuš
- 7K. Vallo
- 1J. Hanuš 7.2
- 22J. Martinec 7.0
- 4N. Tekijaški 7.2
- 18M. Cedidla ▼ 81' 6.7
- 14D. Souček ▼ 46' 6.6
- 6M. Beran 6.6
- 25S. Nebyla ▼ 65' 6.9
- 7V. Tchanturishvili 6.7
- 20B. Kanakimana ▼ 65' 7.2
- 10J. Suchan 7.3
- 24D. Puškáč ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 26D. Hollý ▲ 46' 6.7
- 77A. Alégué ▲ 65' 6.6
- 8Dudu Nardini ▲ 65' 6.9
- 2H. Hurtado ▲ 80' 6.9
- 19J. Chramosta ▲ 81' 6.3
- 5D. Štěpánek
- 21M. Polidar
- 99K. Mihelak
- 36T. Schánělec
Thống kê
05⚑4
⚑640
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm16
6Trúng đích8
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
5Thẻ vàng4
8Cứu thua4
417Chuyền bóng338
340Chuyền chính xác260
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu51
70Ghi được99
73Thủng lưới55
1.49Bàn thắng mỗi trận1.94
17Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai40