FK Jablonec
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
MFK Karviná

FK Jablonec vs MFK Karviná

Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 5-0 MFK Karviná tại Czech Liga, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 5, hòa 3, MFK Karviná thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
Phong độ
WLDLW FK Jablonec
WWDLW MFK Karviná
  1. 15' David Planka
  2. 20' Lamin Jawo
  3. 23' M. Cedidla · A. Alégué 1-0
  4. 31' L. Jawo 2-0
  5. 36' Samuel Šigut
  6. 37' S. Boháč D. Planka
  7. 37' K. Vallo A. Bužek
  8. 45'+4 Dominik Hollý
  9. 45'+4 Patrik Čavoš
  10. HT2-0
  11. 47' Nemanja Tekijaški
  12. 54' D. Hollý · J. Martinec 3-0
  13. 61' M. Polidar J. Chramosta
  14. 62' Kahuan Vinícius F. Vecheta
  15. 62' E. Singhateh M. Tomič
  16. 67' A. Alégué · M. Polidar 4-0
  17. 73' B. Kanakimana A. Alégué
  18. 74' D. Puškáč L. Jawo
  19. 82' M. Krulich D. Hollý
  20. 83' J. Fortelný V. Tchanturishvili
  21. 83' R. Štorman D. Samko
  22. 89' B. Kanakimana · D. Puškáč 5-0
  23. FT5-0

Đội hình

FK Jablonec Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Kozel
  1. 1J. Hanuš 7.7
  2. 18M. Cedidla 7.7
  3. 22J. Martinec 7.9
  4. 4N. Tekijaški 7.2
  5. 6M. Beran 7.2
  6. 7V. Tchanturishvili ▼ 83' 6.7
  7. 77A. Alégué ▼ 73' 8.2
  8. 25S. Nebyla 7.2
  9. 26D. Hollý ▼ 82' 7.3
  10. 19J. Chramosta ▼ 61' 6.6
  11. 44L. Jawo ▼ 74' 7.3

Dự bị 11

  1. 21M. Polidar ▲ 61' 7.3
  2. 20B. Kanakimana ▲ 73' 7.6
  3. 24D. Puškáč ▲ 74' 7.2
  4. 37M. Krulich ▲ 82' 6.6
  5. 11J. Fortelný ▲ 83' 6.3
  6. 23P. Ševčík
  7. 99K. Mihelak
  8. 57F. Novák
  9. 14D. Souček
  10. 10J. Suchan
  11. 5D. Štěpánek
MFK Karviná Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Hyský
  1. 30J. Lapeš 6.3
  2. 25J. Fleišman 6.0
  3. 37D. Krčík 5.3
  4. 49S. Camara 6.9
  5. 29M. Tomič ▼ 62' 6.3
  6. 8D. Planka ▼ 37' 6.5
  7. 28P. Čavoš 6.6
  8. 21A. Bužek ▼ 37' 6.3
  9. 10D. Samko ▼ 83' 6.3
  10. 17S. Šigut 6.3
  11. 13F. Vecheta ▼ 62' 6.3

Dự bị 11

  1. 6S. Boháč ▲ 37' 6.7
  2. 7K. Vallo ▲ 37' 6.3
  3. 18Kahuan Vinícius ▲ 62' 6.6
  4. 27E. Singhateh ▲ 62' 6.9
  5. 77R. Štorman ▲ 83' 6.2
  6. 11A. Ražnatović
  7. 1V. Neuman
  8. 15L. Endl
  9. 33M. Zedníček
  10. 14E. Ayaosi
  11. 34O. Mrózek

Thống kê

024
230
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm11
9Trúng đích4
7Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
274Chuyền bóng328
203Chuyền chính xác242
74%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

51Trận đấu47
99Ghi được70
55Thủng lưới73
1.94Bàn thắng mỗi trận1.49
20Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu