FK Jablonec vs MFK Karviná
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 2-0 MFK Karviná tại Czech Liga, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 5, hòa 3, MFK Karviná thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
- Trọng tài
- M. Zelinka
- Phong độ
- WLDLW FK Jablonec
- WWDLW MFK Karviná
- 15' J. Martinec · J. Krob 1-0
- 34' Tomáš Jursa
- 42' J. Zelený 2-0
- 45' Lukas Bartosak
- HT2-0
- 46' ▲ D. Pleštil ▼ J. Krob
- 46' ▲ O. Chvěja ▼ A. Svoboda
- 46' ▲ S. Dramé ▼ K. Qose
- 46' ▲ M. Vlachovský ▼ V. Sinyavskiy
- 64' ▲ M. Nešpor ▼ D. Ikaunieks
- 64' ▲ L. Čmelík ▼ L. Bartošák
- 71' ▲ J. Teplan ▼ T. Jursa
- 72' Lukáš Čmelík
- 84' ▲ J. Považanec ▼ T. Malínský
- 90'+2 ▲ T. Smejkal ▼ M. Kratochvíl
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Hanuš
- 16J. Krob ▼ 46'
- 12J. Zelený
- 5D. Štěpánek
- 22J. Martinec
- 3T. Hübschman
- 9D. Ikaunieks ▼ 64'
- 6T. Malínský ▼ 84'
- 27V. Kubista
- 17M. Kratochvíl ▼ 90'
- 95M. Černák
Dự bị 7
- 24D. Pleštil ▲ 46'
- 26M. Nešpor ▲ 64'
- 7J. Považanec ▲ 84'
- 14T. Smejkal ▲ 90'
- 8D. Houska
- 10V. Kadlec
- 30V. Hrubý
- 91P. Bajza
- 3P. Buchta
- 23D. Kobouri
- 8Marco Tulio
- 15T. Jursa ▼ 71'
- 31L. Bartošák ▼ 64'
- 99V. Sinyavskiy ▼ 46'
- 6K. Qose ▼ 46'
- 11E. Šehić
- 27M. Papadopulos
- 19A. Svoboda ▼ 46'
Dự bị 7
- 98O. Chvěja ▲ 46'
- 22S. Dramé ▲ 46'
- 37M. Vlachovský ▲ 46'
- 10L. Čmelík ▲ 64'
- 17J. Teplan ▲ 71'
- 12J. Ciupa
- 9L. Holík
Thống kê
00⚑10
⚑330
18Dứt điểm4
8Trúng đích2
10Chệch đích2
10Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 53 - 19 | +34 | 72 | |
| 2 | 35 | 80 - 27 | +53 | 78 | |
| 3 | 35 | 72 - 40 | +32 | 73 | |
| 4 | 30 | 50 - 30 | +20 | 59 | |
| 5 | 30 | 54 - 39 | +15 | 51 | |
| 6 | 35 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 48 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 9 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 40 - 46 | -6 | 36 | |
| 11 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 27 | |
| 13 | 30 | 22 - 45 | -23 | 26 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 35 - 67 | -32 | 24 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
54Trận đấu47
63Ghi được56
74Thủng lưới84
1.17Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai27