FK Jablonec
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
MFK Karviná

FK Jablonec vs MFK Karviná

Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 3-2 MFK Karviná tại Czech Liga, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 5, hòa 3, MFK Karviná thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
Phong độ
WLDLW FK Jablonec
WWDLW MFK Karviná
  1. 9' Jaroslav Svozil
  2. 28' Matěj Polidar
  3. 36' 0-1 H. Hurtadophản lưới
  4. 37' V. Tchanturishvili · M. Polidar 1-1
  5. 41' J. Ciupa D. Holec
  6. 43' Nemanja Tekijaški
  7. HT1-1
  8. 46' J. Martinec D. Pleštil
  9. 58' S. Nebyla V. Drchal
  10. 59' Haiderson Hurtado
  11. 60' 1-2 J. Fleišman
  12. 74' M. Náprstek T. Hübschman
  13. 75' A. Alégué D. Hollý
  14. 78' P. Čavoš L. Budínský
  15. 79' D. Houska H. Hurtado
  16. 79' M. Raspopović R. Mikuš
  17. 79' M. Doležal M. Regáli
  18. 84' M. Čurma A. Ražnatović
  19. 89' J. Martinec · M. Polidar 2-2
  20. 90'+3 Filip Souček
  21. 90'+6 M. Náprstek · F. Souček 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Látal
  1. 28V. Fendrich 6.3
  2. 6F. Souček 6.9
  3. 4N. Tekijaški 6.7
  4. 2H. Hurtado ▼ 79' 6.7
  5. 95M. Černák 6.9
  6. 3T. Hübschman ▼ 74' 6.5
  7. 26D. Hollý ▼ 75' 6.3
  8. 21M. Polidar ⇢2 7.9
  9. 77V. Tchanturishvili 7.5
  10. 24D. Pleštil ▼ 46' 6.6
  11. 23V. Drchal ▼ 58' 6.7

Dự bị 9

  1. 22J. Martinec ▲ 46' 7.3
  2. 25S. Nebyla ▲ 58' 6.3
  3. 11M. Náprstek ▲ 74' 7.2
  4. 33A. Alégué ▲ 75' 7.0
  5. 8D. Houska ▲ 79' 6.3
  6. 5D. Štěpánek
  7. 40A. Kotlín
  8. 14D. Souček
  9. 10B. Kanakimana
MFK Karviná Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Hejdušek
  1. 77D. Holec ▼ 41' 6.2
  2. 21D. Bergqvist 6.0
  3. 22J. Svozil 6.0
  4. 25J. Fleišman 7.2
  5. 11A. Ražnatović ▼ 84' 7.0
  6. 2D. Moses 6.6
  7. 6S. Boháč 6.2
  8. 29R. Mikuš ▼ 79' 6.3
  9. 26L. Ezeh 6.9
  10. 17M. Regáli ▼ 79' 6.2
  11. 23L. Budínský ▼ 78' 7.2

Dự bị 10

  1. 31J. Ciupa ▲ 41' 6.2
  2. 28P. Čavoš ▲ 78' 6.5
  3. 16M. Raspopović ▲ 79' 6.2
  4. 15M. Doležal ▲ 79' 6.5
  5. 24M. Čurma ▲ 84' 6.0
  6. 12D. Žák
  7. 99A. Memić
  8. 18J. Bederka
  9. 3E. Ayaosi
  10. 19A. Akinyemi

Thống kê

043
210
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm7
3Trúng đích2
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
3Phạt góc2
0Việt vị2
20Phạm lỗi21
4Thẻ vàng1
1Cứu thua0
286Chuyền bóng274
176Chuyền chính xác168
62%Chính xác chuyền61%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu52
66Ghi được62
61Thủng lưới85
1.4Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu