NK Osijek vs GNK Dinamo Zagreb
Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 4-2 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 0, GNK Dinamo Zagreb thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 7
- Sân vận động
- Opus Arena, Osijek
- Phong độ
- LWLLW NK Osijek
- LDWWL GNK Dinamo Zagreb
- 2' Domagoj Bukvic
- 12' Armando León · Domagoj Bukvic 1-0
- 22' Luka Stojkovic
- 24' Jay Kruiver
- 35' Armando León 2-0
- 45' ▲ Mateo Lisica ▼ Iker Almena Horcajo
- 45' ▲ Niko Galesic ▼ Moris Valincic
- 45' ▲ Lukas Kacavenda ▼ Luka Stojkovic
- HT2-0
- 51' Jona Ježić
- 58' ▲ Luka Ivanušec ▼ Arber Hoxha
- 60' Luka vrbancic · Armando León 3-0
- 61' 3-1 Miha Zajc
- 62' ▲ Oleksandr Petrusenko ▼ Simun Mikolcic
- 62' ▲ Ivan Barić ▼ Jona Ježić
- 73' Matteo Perez Vinlöf
- 77' ▲ Fran Topic ▼ Josip Mišić
- 77' ▲ Luka Posavec ▼ Jay Kruiver
- 77' ▲ Balazs Bakti ▼ Admir ljatifi
- 78' Luka Jelenic
- 79' Fran Topic
- 88' ▲ Niko Farkas ▼ Armando León
- 90'+2 3-2 Smail Prevljak11m
- 90'+5 Domagoj Bukvic 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 31M. Malenica 6.0
- 22J. Kruiver ▼ 77' 6.4
- 98Izak Ježić 7.1
- 26L. Jelenić 6.3
- 2M. Heister 6.8
- 8Š. Mikolčić ▼ 62' 6.1
- 23L. Vrbancic ⚽ 8.2
- 48J. Jezic ▼ 62' 6.5
- 39D. Bukvić ⚽ ⇢ 8.5
- 79A. León ⚽2 ⇢ ▼ 88' 9.7
- 30A. Ljatifi ▼ 77' 6.7
Dự bị 12
- 99Balelo
- 1N. Curcija
- 46I. Barić ▲ 62' 6.6
- 18Niko Farkaš ▲ 88' 6.1
- 33E. Hasić
- 47D. Kalem
- 49Ivano Kolarik
- 77S. Mustafic
- 16O. Petrusenko ▲ 62' 6.2
- 24L. Posavec ▲ 77' 6.4
- 13V. Čaić
- 67B. Bakti ▲ 77' 6.3
- 24D. Kotarski 6.6
- 25M. Valinčić ▼ 45' 5.9
- 36Sergi Domínguez 6.2
- 26S. McKenna 6.3
- 22Olof Matteo Perez Vinlöf 5.2
- 27J. Mišić ▼ 77' 6.1
- 23Iker Almena 5.7
- 10L. Stojković ▼ 45' 5.4
- 8M. Zajc ⚽ 7.6
- 11A. Hoxha ▼ 58' 5.8
- 14S. Prevljak ⚽ 7.0
Dự bị 11
- 44I. Filipović
- 15N. Galešić ▲ 45' 5.9
- 17L. Ivanušec ▲ 58' 5.7
- 80L. Kačavenda ▲ 45' 6.4
- 5K. Kravtsov
- 21M. Lisica ▲ 45' 6.4
- 77N. Nsoki
- 99M. Oršić
- 6S. Radeljić
- 13Paul Bismarck Tabinas
- 30F. Topić ▲ 77' 6.1
Thống kê
04⚑2
⚑630
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm12
9Trúng đích4
3Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn6
2Phạt góc6
1Việt vị0
17Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
340Chuyền bóng466
260Chuyền chính xác374
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 16 - 5 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 3 | 6 | 14 - 7 | +7 | 13 | |
| 4 | 6 | 11 - 5 | +6 | 13 | |
| 5 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 13 | -4 | 7 | |
| 8 | 7 | 5 - 14 | -9 | 6 | |
| 9 | 7 | 8 - 22 | -14 | 3 | |
| 10 | 6 | 2 - 10 | -8 | 1 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL
So sánh
12Trận đấu15
25Ghi được36
18Thủng lưới18
2.08Bàn thắng mỗi trận2.4
5Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai22