NK Osijek
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
GNK Dinamo Zagreb

NK Osijek vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 0-2 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 0, GNK Dinamo Zagreb thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 1
Sân vận động
Opus Arena, Osijek
Phong độ
LWLLW NK Osijek
LDWWL GNK Dinamo Zagreb
  1. 38' Hrvoje Babec
  2. HT0-0
  3. 56' L. Stojkovic G. Villar
  4. 56' A. Hoxha G. Vidovic
  5. 58' Scott McKenna
  6. 63' V. Jugovic L. Vrbancic
  7. 68' N. Farkas F. Zivkovic
  8. 68' I. Baric Y. Toure
  9. 72' B. Goda M. Perez Vinlof
  10. 73' S. Kulenovic D. Beljo
  11. 78' 0-1 S. Kulenovic · M. Lisica
  12. 84' D. Colina D. Bukvic
  13. 85' 0-2 L. Stojkovic · M. Valincic
  14. 88' R. Mudrazija M. Lisica
  15. FT0-2

Đội hình

NK Osijek Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tomislav Radotic
  1. 31M. Malenica 7.5
  2. 42Renan Guedes 6.7
  3. 33E. Hasic 6.3
  4. 5S. Mkrtchyan 6.2
  5. 39D. Bukvic ▼ 84' 6.2
  6. 23L. Vrbancic ▼ 63' 7.5
  7. 6H. Babec 7.0
  8. 24F. Zivkovic ▼ 68' 6.3
  9. 10S. Shopov 6.6
  10. 11N. Omerovic 5.9
  11. 9Y. Toure ▼ 68' 6.7

Dự bị 12

  1. 1N. Curcija
  2. 20J. Hlapcic
  3. 4K. Vrbanac
  4. 18N. Farkas ▲ 68' 6.2
  5. 26L. Jelenic
  6. 38D. Colina ▲ 84' 6.2
  7. 49I. Kolarik
  8. 55I. Cvijanovic
  9. 7V. Jugovic ▲ 63' 6.3
  10. 98S. Mikolcic
  11. 19M. Zeravica
  12. 46I. Baric ▲ 68' 6.3
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 33I. Nevistic 7.5
  2. 25M. Valincic 8.9
  3. 36S. Dominguez 7.2
  4. 26S. McKenna 7.3
  5. 22M. Perez Vinlof ▼ 72' 7.9
  6. 77D. Ljubicic 6.5
  7. 27J. Misic 7.2
  8. 6G. Villar ▼ 56' 6.9
  9. 21M. Lisica ▼ 88' 7.9
  10. 9D. Beljo ▼ 73' 6.3
  11. 10G. Vidovic ▼ 56' 6.9

Dự bị 12

  1. 88N. Cavlina
  2. 3B. Goda ▲ 72' 6.6
  3. 15N. Galesic
  4. 18R. Pierre-Gabriel
  5. 86L. Jakirovic
  6. 7L. Stojkovic ▲ 56' 8.0
  7. 11A. Hoxha ▲ 56' 6.6
  8. 14M. Soldo
  9. 20R. Mudrazija ▲ 88'
  10. 30F. Topic
  11. 17S. Kulenovic ▲ 73' 7.5
  12. 23C. Varela

Thống kê

014
410
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm14
3Trúng đích6
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
388Chuyền bóng435
305Chuyền chính xác355
79%Chính xác chuyền82%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu54
43Ghi được139
58Thủng lưới58
0.98Bàn thắng mỗi trận2.57
18Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn38
22Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu