GNK Dinamo Zagreb vs NK Osijek
Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 7-0 NK Osijek tại HNL, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 6, hòa 0, NK Osijek thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 28
- Phong độ
- LDWWL GNK Dinamo Zagreb
- LWLLW NK Osijek
- 21' L. Stojkovic 1-0
- 31' G. Vidovic · L. Stojkovic 2-0
- 42' M. Zajc · L. Stojkovic 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ T. Teklic ▼ S. Mikolcic
- 46' ▲ E. Hasic ▼ L. Jelenic
- 46' ▲ A. Matkovic ▼ S. Akere
- 58' D. Beljo11m 4-0
- 62' G. Vidovic · D. Beljo 5-0
- 63' ▲ D. Colina ▼ A. Jakupovic
- 65' ▲ A. Hoxha ▼ G. Vidovic
- 65' ▲ M. Lisica ▼ M. Bakrar
- 68' D. Beljo · A. Hoxha 6-0
- 72' ▲ M. Soldo ▼ M. Zajc
- 72' ▲ M. Valincic ▼ N. Galesic
- 77' ▲ I. Kolarik ▼ J. Mersinaj
- 81' J. Misic · L. Stojkovic 7-0
- 82' ▲ S. Sunta ▼ J. Misic
- FT7-0
Đội hình
- 44I. Filipovic 7.6
- 15N. Galesic ▼ 72' 7.0
- 36S. Dominguez 7.6
- 26S. McKenna 8.3
- 3B. Goda 7.2
- 7L. Stojkovic ⚽ ⇢3 10.0
- 27J. Misic ⚽ ▼ 82' 8.2
- 8M. Zajc ⚽ ▼ 72' 8.2
- 71M. Bakrar ▼ 65' 6.6
- 9D. Beljo ⚽2 ⇢ 8.2
- 10G. Vidovic ⚽2 ▼ 65' 9.5
Dự bị 12
- 1D. Zagorac
- 33I. Nevistic
- 4I. Bennacer
- 11A. Hoxha ▲ 65' 6.3
- 14M. Soldo ▲ 72' 6.7
- 21M. Lisica ▲ 65' 6.5
- 25M. Valincic ▲ 72' 6.9
- 70J. Cordoba
- 41S. Sunta ▲ 82' 6.3
- 42M. Zebic
- 30F. Topic
- 24P. Zaja
- 31M. Malenica 5.5
- 42Renan Guedes 5.2
- 26L. Jelenic ▼ 46' 5.9
- 5J. Mersinaj ▼ 77' 5.9
- 39D. Bukvic 4.6
- 8S. Mikolcic ▼ 46' 6.3
- 16O. Petrusenko 6.6
- 21V. Bubanja 6.3
- 57S. Akere ▼ 46' 6.5
- 17A. Jakupovic ▼ 63' 6.3
- 11N. Omerovic 6.7
Dự bị 10
- 1N. Curcija
- 38D. Colina ▲ 63' 6.3
- 46I. Baric
- 99T. Teklic ▲ 46' 6.3
- 33E. Hasic ▲ 46' 6.0
- 34A. Matkovic ▲ 46' 7.0
- 49I. Kolarik ▲ 77' 6.2
- 18N. Farkas
- 36J. Dedic
- 24L. Posavec
Thống kê
00⚑11
⚑000
66%Kiểm soát bóng34%
28Dứt điểm6
12Trúng đích2
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
13Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
11Phạt góc0
1Việt vị2
12Phạm lỗi7
2Cứu thua5
-2.39Bàn thắng ngăn chặn-2.39
536Chuyền bóng281
475Chuyền chính xác234
89%Chính xác chuyền83%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu44
139Ghi được43
58Thủng lưới58
2.57Bàn thắng mỗi trận0.98
20Giữ sạch lưới18
38Trên 2.5 bàn15
78Hiệp hai22