NK Osijek vs GNK Dinamo Zagreb
Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 0-3 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 0, GNK Dinamo Zagreb thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 19
- Phong độ
- LWLLW NK Osijek
- LDWWL GNK Dinamo Zagreb
- 23' ▲ L. Stojkovic ▼ I. Bennacer
- 30' 0-1 L. Stojkovic
- 33' Josip Mišić
- 42' 0-2 M. Zajc · M. Perez Vinlof
- HT0-2
- 46' ▲ E. Hasic ▼ S. Mkrtchyan
- 54' Niko Galešić
- 54' ▲ D. Bukvic ▼ N. Omerovic
- 66' ▲ S. Mikolcic ▼ S. Akere
- 66' ▲ L. Vrbancic ▼ V. Bubanja
- 66' ▲ B. Goda ▼ M. Perez Vinlof
- 66' ▲ M. Soldo ▼ M. Zajc
- 66' ▲ M. Bakrar ▼ F. Topic
- 76' ▲ G. Vidovic ▼ A. Hoxha
- 79' Dion Drena Beljo
- 82' ▲ A. Jakupovic ▼ B. Barisic
- 83' Jon Mersinaj
- 89' 0-3 D. Beljo · G. Vidovic
- FT0-3
Đội hình
- 31M. Malenica 5.9
- 29F. Karacic 5.6
- 15J. Mersinaj 6.5
- 5S. Mkrtchyan ▼ 46' 6.6
- 3B. Barisic ▼ 82' 6.3
- 38D. Colina 6.3
- 21V. Bubanja ▼ 66' 6.9
- 57S. Akere ▼ 66' 6.6
- 99T. Teklic 6.3
- 11N. Omerovic ▼ 54' 6.2
- 34A. Matkovic 6.2
Dự bị 12
- 1N. Curcija
- 42Renan Guedes
- 33E. Hasic ▲ 46' 6.3
- 26L. Jelenic
- 97D. M. Mejia Moscoso
- 8S. Mikolcic ▲ 66' 6.7
- 16O. Petrusenko
- 23L. Vrbancic ▲ 66' 6.9
- 39D. Bukvic ▲ 54' 6.9
- 36J. Dedic
- 17A. Jakupovic ▲ 82' 6.5
- 98M. Jovicic
- 44I. Filipovic 7.2
- 15N. Galesic 7.2
- 36S. Dominguez 7.5
- 26S. McKenna 7.2
- 22M. Perez Vinlof ⇢ ▼ 66' 7.9
- 4I. Bennacer ▼ 23' 6.5
- 27J. Misic 7.2
- 8M. Zajc ⚽ ▼ 66' 7.2
- 30F. Topic ▼ 66' 6.5
- 9D. Beljo ⚽ 7.3
- 11A. Hoxha ▼ 76' 6.0
Dự bị 12
- 33I. Nevistic
- 3B. Goda ▲ 66' 6.9
- 35N. Mikic
- 28K. Theophile-Catherine
- 20R. Mudrazija
- 14M. Soldo ▲ 66' 7.2
- 7L. Stojkovic ⚽ ▲ 23' 8.3
- 10G. Vidovic ▲ 76' 7.2
- 6G. Villar
- 71M. Bakrar ▲ 66' 6.5
- 19J. Cordoba
- 23C. Varela
Thống kê
01⚑4
⚑220
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm17
1Trúng đích6
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn5
4Phạt góc2
2Việt vị2
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
370Chuyền bóng469
304Chuyền chính xác408
82%Chính xác chuyền87%
0.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu54
43Ghi được139
58Thủng lưới58
0.98Bàn thắng mỗi trận2.57
18Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn38
22Hiệp hai78