NK Osijek vs GNK Dinamo Zagreb
Tỷ số chung cuộc: NK Osijek 1-2 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Osijek thắng 4, hòa 0, GNK Dinamo Zagreb thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 2
- Sân vận động
- Opus Arena, Osijek
- Phong độ
- LWLLW NK Osijek
- LDWWL GNK Dinamo Zagreb
- 10' Pedro Lima · M. Soldo 1-0
- 21' 1-1 A. Hoxha · J. Mišić
- HT1-1
- 50' Nail Omerović
- 58' ▲ I. Cvijanović ▼ N. Omerović
- 58' ▲ V. Jugović ▼ M. Soldo
- 63' ▲ A. Ademi ▼ P. Sučić
- 64' ▲ D. Špikić ▼ A. Hoxha
- 66' Domagoj Bukvić
- 67' Vedran Jugović
- 69' ▲ K. Ademi ▼ A. Matković
- 79' ▲ M. Rog ▼ M. Baturina
- 79' ▲ S. Kulenović ▼ B. Petković
- 80' ▲ R. Kewal ▼ D. Bukvić
- 81' ▲ Š. Mikolčić ▼ Pedro Lima
- 83' Kévin Théophile-Catherine
- 90'+8 Styopa Mkrtchyan
- 90'+6 Stefan Ristovski
- 90' ▲ L. Kačavenda ▼ M. Pjaca
- 90'+5 1-2 S. Ristovski
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Čavlina 7.2
- 36N. Omerović ▼ 58' 6.2
- 26L. Jelenić 6.7
- 5S. Mkrtchyan 6.7
- 22R. Jurišić 6.9
- 14M. Soldo ⇢ ▼ 58' 7.2
- 6D. Nejašmić 6.3
- 10Pedro Lima ⚽ ▼ 81' 7.7
- 66P. Pušić 6.6
- 34A. Matković ▼ 69' 6.9
- 39D. Bukvić ▼ 80' 6.3
Dự bị 12
- 55I. Cvijanović ▲ 58' 6.9
- 7V. Jugović ▲ 58' 6.9
- 9K. Ademi ▲ 69' 6.3
- 11R. Kewal ▲ 80' 6.3
- 98Š. Mikolčić ▲ 81' 6.3
- 31M. Malenica
- 15T. Sajko
- 3André Duarte
- 18N. Farkaš
- 4K. Vrbanac
- 49I. Kolarik
- 46I. Barić
- 33I. Nevistić 6.5
- 22S. Ristovski ⚽ 7.6
- 28K. Théophile-Catherine 7.0
- 13S. Mmaee 6.9
- 18R. Pierre-Gabriel 7.2
- 25P. Sučić ▼ 63' 6.5
- 27J. Mišić 7.6
- 20M. Pjaca ▼ 90' 6.3
- 10M. Baturina ⇢ ▼ 79' 6.7
- 11A. Hoxha ⚽ ▼ 64' 7.7
- 9B. Petković ▼ 79' 6.9
Dự bị 12
- 5A. Ademi ▲ 63' 7.3
- 77D. Špikić ▲ 64' 6.3
- 30M. Rog ▲ 79' 6.3
- 17S. Kulenović ▲ 79' 6.6
- 8L. Kačavenda ▲ 90' 6.3
- 1D. Zagorac
- 3T. Ogiwara
- 6M. Bernauer
- 36L. Vrbančić
- 66B. Pavić
- 23I. Filipović
- 4Raúl Torrente
Thống kê
04⚑0
⚑720
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm15
2Trúng đích6
3Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
0Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
4Cứu thua1
274Chuyền bóng538
208Chuyền chính xác474
76%Chính xác chuyền88%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu60
74Ghi được122
67Thủng lưới75
1.4Bàn thắng mỗi trận2.03
15Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn39
35Hiệp hai67